| số nhiều | glebas |
gleba soil
đất gleba
gleba structure
cấu trúc gleba
gleba formation
sự hình thành gleba
gleba analysis
phân tích gleba
gleba properties
tính chất của gleba
gleba distribution
phân bố gleba
gleba types
các loại gleba
gleba research
nghiên cứu gleba
gleba composition
thành phần gleba
gleba characteristics
đặc điểm của gleba
gleba is an essential component of soil health.
gleba là một thành phần thiết yếu của sức khỏe đất.
the gleba of mushrooms can vary in texture.
gleba của nấm có thể khác nhau về kết cấu.
scientists study the gleba to understand fungal growth.
các nhà khoa học nghiên cứu gleba để hiểu sự phát triển của nấm.
different types of gleba can affect plant growth.
các loại gleba khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
the gleba contains spores that help in reproduction.
gleba chứa các bào tử giúp sinh sản.
identifying the gleba can help in mushroom identification.
việc xác định gleba có thể giúp nhận dạng nấm.
gleba plays a crucial role in the ecosystem.
gleba đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some fungi have unique gleba structures.
một số loại nấm có cấu trúc gleba độc đáo.
gleba can be found in various habitats around the world.
gleba có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
understanding gleba can enhance agricultural practices.
hiểu về gleba có thể nâng cao các phương pháp nông nghiệp.
gleba soil
đất gleba
gleba structure
cấu trúc gleba
gleba formation
sự hình thành gleba
gleba analysis
phân tích gleba
gleba properties
tính chất của gleba
gleba distribution
phân bố gleba
gleba types
các loại gleba
gleba research
nghiên cứu gleba
gleba composition
thành phần gleba
gleba characteristics
đặc điểm của gleba
gleba is an essential component of soil health.
gleba là một thành phần thiết yếu của sức khỏe đất.
the gleba of mushrooms can vary in texture.
gleba của nấm có thể khác nhau về kết cấu.
scientists study the gleba to understand fungal growth.
các nhà khoa học nghiên cứu gleba để hiểu sự phát triển của nấm.
different types of gleba can affect plant growth.
các loại gleba khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
the gleba contains spores that help in reproduction.
gleba chứa các bào tử giúp sinh sản.
identifying the gleba can help in mushroom identification.
việc xác định gleba có thể giúp nhận dạng nấm.
gleba plays a crucial role in the ecosystem.
gleba đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some fungi have unique gleba structures.
một số loại nấm có cấu trúc gleba độc đáo.
gleba can be found in various habitats around the world.
gleba có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
understanding gleba can enhance agricultural practices.
hiểu về gleba có thể nâng cao các phương pháp nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay