gliricidia

[Mỹ]/ˌɡlɪrɪˈsɪdiə/
[Anh]/ˌɡlɪrɪˈsɪdiə/

Dịch

n. Một chi cây gỗ có hoa thuộc họ đậu (Fabaceae), bản địa ở châu Mỹ và được trồng ở các vùng nhiệt đới để làm bóng mát, thức ăn cho gia súc và gỗ.
Các dạng của từ
số nhiềugliricidias

Cụm từ & Cách kết hợp

gliricidia tree

Cây gliricidia

gliricidia leaves

Lá gliricidia

gliricidia bark

Vỏ gliricidia

gliricidia seeds

Hạt gliricidia

gliricidia hedgerow

Hàng rào gliricidia

gliricidia fence

Tường rào gliricidia

gliricidia mulch

Phân xanh gliricidia

gliricidia wood

Gỗ gliricidia

gliricidia flowers

Hoa gliricidia

gliricidia intercropping

Trien canh chèn xen gliricidia

Câu ví dụ

gliricidia sepium is widely planted in tropical agroforestry systems for its nitrogen-fixing capabilities.

Gliricidia sepium được trồng rộng rãi trong các hệ thống nông lâm nghiệp nhiệt đới nhờ khả năng cố định đạm của nó.

farmers use gliricidia leaves as high-quality fodder for livestock during the dry season.

Nông dân sử dụng lá gliricidia làm thức ăn chất lượng cao cho gia súc vào mùa khô.

gliricidia trees provide excellent shade for coffee and cocoa plantations in central america.

Cây gliricidia cung cấp bóng râm tuyệt vời cho các đồn điền cà phê và cacao ở Trung Mỹ.

the bark of gliricidia has been traditionally used to treat skin infections and fungal diseases.

Vỏ cây gliricidia truyền thống được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng da và bệnh nấm.

gliricidia hedgerows help prevent soil erosion on sloping agricultural lands.

Các hàng rào gliricidia giúp ngăn chặn xói mòn đất trên các vùng đất nông nghiệp có độ dốc.

fast-growing gliricidia plantations can be harvested for fuelwood within just three years.

Các trang trại gliricidia phát triển nhanh có thể thu hoạch để làm nhiên liệu gỗ chỉ trong ba năm.

research indicates that gliricidia improves soil fertility through root nodulation with rhizobium bacteria.

Nghiên cứu cho thấy gliricidia cải thiện độ màu mỡ của đất thông qua sự nốt rễ với vi khuẩn rhizobium.

traditional healers sometimes apply gliricidia extracts to relieve joint pain and inflammation.

Các thầy thuốc truyền thống đôi khi sử dụng chiết xuất gliricidia để giảm đau khớp và viêm.

gliricidia wood is highly valued for outdoor construction due to its natural durability.

Gỗ gliricidia được đánh giá cao cho xây dựng ngoài trời nhờ độ bền tự nhiên của nó.

many smallholder farmers intercrop gliricidia with maize and beans to boost overall yields.

Nhiều nông dân nhỏ lẻ trồng xen canh gliricidia với ngô và đậu để tăng tổng sản lượng.

gliricidia has become an essential component of sustainable land restoration projects across the tropics.

Gliricidia đã trở thành một thành phần thiết yếu trong các dự án phục hồi đất bền vững trên khắp các vùng nhiệt đới.

the fragrant pink flowers of gliricidia attract pollinators and enhance biodiversity in farmlands.

Hoa hồng thơm của gliricidia thu hút các loài thụ phấn và làm tăng tính đa dạng sinh học trên các vùng đất nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay