| số nhiều | gliricidias |
gliricidia tree
Cây gliricidia
gliricidia leaves
Lá gliricidia
gliricidia bark
Vỏ gliricidia
gliricidia seeds
Hạt gliricidia
gliricidia hedgerow
Hàng rào gliricidia
gliricidia fence
Tường rào gliricidia
gliricidia mulch
Phân xanh gliricidia
gliricidia wood
Gỗ gliricidia
gliricidia flowers
Hoa gliricidia
gliricidia intercropping
Trien canh chèn xen gliricidia
gliricidia sepium is widely planted in tropical agroforestry systems for its nitrogen-fixing capabilities.
Gliricidia sepium được trồng rộng rãi trong các hệ thống nông lâm nghiệp nhiệt đới nhờ khả năng cố định đạm của nó.
farmers use gliricidia leaves as high-quality fodder for livestock during the dry season.
Nông dân sử dụng lá gliricidia làm thức ăn chất lượng cao cho gia súc vào mùa khô.
gliricidia trees provide excellent shade for coffee and cocoa plantations in central america.
Cây gliricidia cung cấp bóng râm tuyệt vời cho các đồn điền cà phê và cacao ở Trung Mỹ.
the bark of gliricidia has been traditionally used to treat skin infections and fungal diseases.
Vỏ cây gliricidia truyền thống được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng da và bệnh nấm.
gliricidia hedgerows help prevent soil erosion on sloping agricultural lands.
Các hàng rào gliricidia giúp ngăn chặn xói mòn đất trên các vùng đất nông nghiệp có độ dốc.
fast-growing gliricidia plantations can be harvested for fuelwood within just three years.
Các trang trại gliricidia phát triển nhanh có thể thu hoạch để làm nhiên liệu gỗ chỉ trong ba năm.
research indicates that gliricidia improves soil fertility through root nodulation with rhizobium bacteria.
Nghiên cứu cho thấy gliricidia cải thiện độ màu mỡ của đất thông qua sự nốt rễ với vi khuẩn rhizobium.
traditional healers sometimes apply gliricidia extracts to relieve joint pain and inflammation.
Các thầy thuốc truyền thống đôi khi sử dụng chiết xuất gliricidia để giảm đau khớp và viêm.
gliricidia wood is highly valued for outdoor construction due to its natural durability.
Gỗ gliricidia được đánh giá cao cho xây dựng ngoài trời nhờ độ bền tự nhiên của nó.
many smallholder farmers intercrop gliricidia with maize and beans to boost overall yields.
Nhiều nông dân nhỏ lẻ trồng xen canh gliricidia với ngô và đậu để tăng tổng sản lượng.
gliricidia has become an essential component of sustainable land restoration projects across the tropics.
Gliricidia đã trở thành một thành phần thiết yếu trong các dự án phục hồi đất bền vững trên khắp các vùng nhiệt đới.
the fragrant pink flowers of gliricidia attract pollinators and enhance biodiversity in farmlands.
Hoa hồng thơm của gliricidia thu hút các loài thụ phấn và làm tăng tính đa dạng sinh học trên các vùng đất nông nghiệp.
gliricidia tree
Cây gliricidia
gliricidia leaves
Lá gliricidia
gliricidia bark
Vỏ gliricidia
gliricidia seeds
Hạt gliricidia
gliricidia hedgerow
Hàng rào gliricidia
gliricidia fence
Tường rào gliricidia
gliricidia mulch
Phân xanh gliricidia
gliricidia wood
Gỗ gliricidia
gliricidia flowers
Hoa gliricidia
gliricidia intercropping
Trien canh chèn xen gliricidia
gliricidia sepium is widely planted in tropical agroforestry systems for its nitrogen-fixing capabilities.
Gliricidia sepium được trồng rộng rãi trong các hệ thống nông lâm nghiệp nhiệt đới nhờ khả năng cố định đạm của nó.
farmers use gliricidia leaves as high-quality fodder for livestock during the dry season.
Nông dân sử dụng lá gliricidia làm thức ăn chất lượng cao cho gia súc vào mùa khô.
gliricidia trees provide excellent shade for coffee and cocoa plantations in central america.
Cây gliricidia cung cấp bóng râm tuyệt vời cho các đồn điền cà phê và cacao ở Trung Mỹ.
the bark of gliricidia has been traditionally used to treat skin infections and fungal diseases.
Vỏ cây gliricidia truyền thống được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng da và bệnh nấm.
gliricidia hedgerows help prevent soil erosion on sloping agricultural lands.
Các hàng rào gliricidia giúp ngăn chặn xói mòn đất trên các vùng đất nông nghiệp có độ dốc.
fast-growing gliricidia plantations can be harvested for fuelwood within just three years.
Các trang trại gliricidia phát triển nhanh có thể thu hoạch để làm nhiên liệu gỗ chỉ trong ba năm.
research indicates that gliricidia improves soil fertility through root nodulation with rhizobium bacteria.
Nghiên cứu cho thấy gliricidia cải thiện độ màu mỡ của đất thông qua sự nốt rễ với vi khuẩn rhizobium.
traditional healers sometimes apply gliricidia extracts to relieve joint pain and inflammation.
Các thầy thuốc truyền thống đôi khi sử dụng chiết xuất gliricidia để giảm đau khớp và viêm.
gliricidia wood is highly valued for outdoor construction due to its natural durability.
Gỗ gliricidia được đánh giá cao cho xây dựng ngoài trời nhờ độ bền tự nhiên của nó.
many smallholder farmers intercrop gliricidia with maize and beans to boost overall yields.
Nhiều nông dân nhỏ lẻ trồng xen canh gliricidia với ngô và đậu để tăng tổng sản lượng.
gliricidia has become an essential component of sustainable land restoration projects across the tropics.
Gliricidia đã trở thành một thành phần thiết yếu trong các dự án phục hồi đất bền vững trên khắp các vùng nhiệt đới.
the fragrant pink flowers of gliricidia attract pollinators and enhance biodiversity in farmlands.
Hoa hồng thơm của gliricidia thu hút các loài thụ phấn và làm tăng tính đa dạng sinh học trên các vùng đất nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay