globemaster

[Mỹ]/ˈɡləʊbmæstə/
[Anh]/ˈɡloʊbmæstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the globemaster

globemaster aircraft

globemaster flight

globemaster crew

globemaster landing

globemaster cargo

globemaster squadron

globemaster mission

globemasters taxi

globemaster pilot

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay