| số nhiều | globosities |
high globosity
globosity cao
globosity index
chỉ số globosity
measure globosity
đo globosity
globosity factor
hệ số globosity
increase globosity
tăng globosity
globosity assessment
đánh giá globosity
globosity measurement
đo lường globosity
globosity analysis
phân tích globosity
globosity values
giá trị globosity
reduce globosity
giảm globosity
globosity can affect the overall shape of the object.
globosity có thể ảnh hưởng đến hình dạng tổng thể của vật thể.
the globosity of the planet is an interesting topic for scientists.
globosity của hành tinh là một chủ đề thú vị đối với các nhà khoa học.
in biology, globosity can refer to the roundness of cells.
trong sinh học, globosity có thể đề cập đến độ tròn của tế bào.
measuring globosity helps in understanding the material's properties.
việc đo globosity giúp hiểu rõ hơn về tính chất của vật liệu.
the globosity of certain fruits makes them appealing.
globosity của một số loại trái cây khiến chúng trở nên hấp dẫn.
engineers consider globosity when designing aerodynamic shapes.
các kỹ sư xem xét globosity khi thiết kế các hình dạng khí động học.
globosity is a factor in the efficiency of fluid dynamics.
globosity là một yếu tố trong hiệu quả của thủy động lực học.
artists often use globosity to create visually balanced compositions.
các nghệ sĩ thường sử dụng globosity để tạo ra các bố cục cân đối về mặt thị giác.
globosity can influence how light interacts with surfaces.
globosity có thể ảnh hưởng đến cách ánh sáng tương tác với bề mặt.
the study of globosity in nature reveals interesting patterns.
nghiên cứu về globosity trong tự nhiên cho thấy những hình thái thú vị.
high globosity
globosity cao
globosity index
chỉ số globosity
measure globosity
đo globosity
globosity factor
hệ số globosity
increase globosity
tăng globosity
globosity assessment
đánh giá globosity
globosity measurement
đo lường globosity
globosity analysis
phân tích globosity
globosity values
giá trị globosity
reduce globosity
giảm globosity
globosity can affect the overall shape of the object.
globosity có thể ảnh hưởng đến hình dạng tổng thể của vật thể.
the globosity of the planet is an interesting topic for scientists.
globosity của hành tinh là một chủ đề thú vị đối với các nhà khoa học.
in biology, globosity can refer to the roundness of cells.
trong sinh học, globosity có thể đề cập đến độ tròn của tế bào.
measuring globosity helps in understanding the material's properties.
việc đo globosity giúp hiểu rõ hơn về tính chất của vật liệu.
the globosity of certain fruits makes them appealing.
globosity của một số loại trái cây khiến chúng trở nên hấp dẫn.
engineers consider globosity when designing aerodynamic shapes.
các kỹ sư xem xét globosity khi thiết kế các hình dạng khí động học.
globosity is a factor in the efficiency of fluid dynamics.
globosity là một yếu tố trong hiệu quả của thủy động lực học.
artists often use globosity to create visually balanced compositions.
các nghệ sĩ thường sử dụng globosity để tạo ra các bố cục cân đối về mặt thị giác.
globosity can influence how light interacts with surfaces.
globosity có thể ảnh hưởng đến cách ánh sáng tương tác với bề mặt.
the study of globosity in nature reveals interesting patterns.
nghiên cứu về globosity trong tự nhiên cho thấy những hình thái thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay