glorifications

[Mỹ]/[ˈɡlɒrɪfɪˈkeɪʃənz]/
[Anh]/[ˈɡlɔːrɪfɪˈkeɪʃənz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid glorifications

Tránh ca ngợi

historical glorifications

Ca ngợi lịch sử

rejecting glorifications

Từ chối ca ngợi

exposing glorifications

Lộ ra những ca ngợi

political glorifications

Ca ngợi chính trị

false glorifications

Ca ngợi sai sự thật

end glorifications

Kết thúc việc ca ngợi

self-glorifications

Tự ca ngợi

empty glorifications

Ca ngợi trống rỗng

unwarranted glorifications

Ca ngợi không có lý do

Câu ví dụ

the poet's glorifications of nature filled the entire collection.

Các lời ca ngợi thiên nhiên của nhà thơ chiếm trọn toàn bộ tập thơ.

the team celebrated their victory with loud glorifications of their coach.

Đội bóng đã ăn mừng chiến thắng bằng những lời ca ngợi lớn lao dành cho huấn luyện viên của họ.

the film included several lengthy glorifications of the nation's history.

Bộ phim chứa đựng nhiều đoạn ca ngợi dài dòng về lịch sử đất nước.

the speech contained subtle glorifications of the company's leadership.

Bài phát biểu chứa đựng những lời ca ngợi tinh tế về lãnh đạo công ty.

the artist's work is full of passionate glorifications of human potential.

Tác phẩm của nghệ sĩ đầy ắp những lời ca ngợi đầy đam mê về tiềm năng con người.

the song is a series of heartfelt glorifications to a higher power.

Bài hát là chuỗi những lời ca ngợi đầy tâm huyết dành cho một quyền năng cao hơn.

the novel features elaborate glorifications of the royal family.

Tác phẩm tiểu thuyết có những lời ca ngợi tinh xảo về gia đình hoàng gia.

the politician's speech included several insincere glorifications of the opposition.

Bài phát biểu của chính trị gia bao gồm nhiều lời ca ngợi thiếu chân thành dành cho phe đối lập.

the text is riddled with hyperbolic glorifications of the product's features.

Đoạn văn đầy rẫy những lời ca ngợi phóng đại về các tính năng của sản phẩm.

the author used poetic glorifications to describe the landscape.

Tác giả đã sử dụng những lời ca ngợi mang tính thơ mộng để miêu tả khung cảnh.

the play included dramatic glorifications of the hero's bravery.

Bản kịch chứa đựng những lời ca ngợi đầy kịch tính về lòng dũng cảm của anh hùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay