glossa

[Mỹ]/ˈɡlɒsə/
[Anh]/ˈɡlɑːsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lưỡi; thùy giữa của bộ phận miệng của côn trùng
Word Forms
số nhiềuglossas

Cụm từ & Cách kết hợp

glossa linguistica

glossa linguistica

glossa anatomica

glossa anatomica

glossa medica

glossa medica

glossa botanica

glossa botanica

glossa etymologica

glossa etymologica

glossa terminologica

glossa terminologica

glossa phonologica

glossa phonologica

glossa semantica

glossa semantica

glossa pragmatica

glossa pragmatica

glossa sociolinguistica

glossa sociolinguistica

Câu ví dụ

glossa is an important term in linguistics.

glossa là một thuật ngữ quan trọng trong ngôn ngữ học.

the glossa of the manuscript was difficult to interpret.

glossa của bản thảo rất khó để giải thích.

in ancient texts, a glossa often provides context.

trong các văn bản cổ, một glossa thường cung cấp ngữ cảnh.

students learned the meaning of glossa in their class.

sinh viên đã học ý nghĩa của glossa trong lớp học của họ.

the glossa serves as a helpful guide for readers.

glossa đóng vai trò là một hướng dẫn hữu ích cho người đọc.

she wrote a glossa for each chapter of the book.

cô ấy đã viết một glossa cho mỗi chương của cuốn sách.

understanding glossa can enhance your reading skills.

hiểu glossa có thể nâng cao kỹ năng đọc của bạn.

the glossa included definitions and examples.

glossa bao gồm các định nghĩa và ví dụ.

he found the glossa to be very informative.

anh ấy thấy glossa rất hữu ích.

glossa can vary greatly between different languages.

glossa có thể khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay