glossalgias

[Mỹ]/ˌɡlɒsˈæl.dʒi.əz/
[Anh]/ˌɡlɑːˈsæl.dʒi.əz/

Dịch

n.đau ở lưỡi

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic glossalgias

glossalgias mãn tính

acute glossalgias

glossalgias cấp tính

glossalgias treatment

điều trị glossalgias

glossalgias symptoms

triệu chứng của glossalgias

glossalgias management

quản lý glossalgias

glossalgias relief

giảm nhẹ glossalgias

glossalgias causes

nguyên nhân của glossalgias

glossalgias diagnosis

chẩn đoán glossalgias

glossalgias awareness

nhận thức về glossalgias

glossalgias research

nghiên cứu về glossalgias

Câu ví dụ

glossalgias can cause significant discomfort.

triệu chứng glossalgias có thể gây ra sự khó chịu đáng kể.

patients with glossalgias often seek treatment.

bệnh nhân bị glossalgias thường tìm kiếm điều trị.

glossalgias may be linked to various health conditions.

glossalgias có thể liên quan đến nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.

managing glossalgias requires a comprehensive approach.

điều trị glossalgias đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.

glossalgias can affect a person's quality of life.

glossalgias có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người.

there are several treatments available for glossalgias.

có một số phương pháp điều trị khả dụng cho glossalgias.

glossalgias may arise from stress or anxiety.

glossalgias có thể phát sinh từ căng thẳng hoặc lo lắng.

dietary changes can help alleviate glossalgias.

những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp giảm bớt glossalgias.

glossalgias are often misunderstood by healthcare providers.

glossalgias thường bị hiểu lầm bởi các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

research on glossalgias is still ongoing.

nghiên cứu về glossalgias vẫn đang tiếp diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay