gluinesses

[Mỹ]/ˈɡluːɪnɪsɪz/
[Anh]/ˈɡluːɪnɪsɪz/

Dịch

n. dạng số nhiều của tính dính; chất lượng hoặc mức độ dính hoặc bám dính.

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive gluinesses

Vietnamese_translation

strange gluinesses

Vietnamese_translation

multiple gluinesses

Vietnamese_translation

noticeable gluinesses

Vietnamese_translation

unusual gluinesses

Vietnamese_translation

various gluinesses

Vietnamese_translation

remarkable gluinesses

Vietnamese_translation

peculiar gluinesses

Vietnamese_translation

the gluinesses

Vietnamese_translation

such gluinesses

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the chef noticed different gluinesses in the various adhesive pastes.

Bếp trưởng đã nhận thấy những độ dính khác nhau trong các loại keo dán khác nhau.

scientists measured extreme gluinesses across multiple synthetic polymer samples.

Các nhà khoa học đã đo lường các độ dính cực đoan trên nhiều mẫu polymer tổng hợp.

the unusual gluinesses of certain natural resins fascinate researchers.

Độ dính bất thường của một số loại nhựa tự nhiên khiến các nhà nghiên cứu say mê.

she compared the gluinesses of homemade glue against commercial products.

Cô ấy so sánh độ dính của keo tự làm với các sản phẩm thương mại.

industrial applications require specific gluinesses for optimal performance.

Các ứng dụng công nghiệp yêu cầu những độ dính cụ thể để đạt hiệu suất tối ưu.

the recipe's success depends on controlling the batter's gluinesses.

Thành công của công thức phụ thuộc vào việc kiểm soát độ dính của bột.

children observe surprising gluinesses when playing with slime.

Các em nhỏ quan sát thấy những độ dính bất ngờ khi chơi với slime.

these compounds exhibit varying gluinesses under different temperatures.

Các hợp chất này thể hiện các độ dính khác nhau ở các nhiệt độ khác nhau.

the artist explored different gluinesses to create textured paintings.

Nghệ sĩ đã khám phá các độ dính khác nhau để tạo ra các bức tranh có kết cấu.

multiple gluinesses characterize this type of adhesive bandage.

Nhiều độ dính khác nhau đặc trưng cho loại băng dính này.

excessive gluinesses caused the mechanical parts to malfunction.

Độ dính quá mức đã khiến các bộ phận cơ khí hoạt động không đúng.

the dentist explained the varying gluinesses of dental materials.

Bác sĩ nha khoa đã giải thích các độ dính khác nhau của vật liệu nha khoa.

we tested for problematic gluinesses in the laboratory setting.

Chúng tôi đã kiểm tra các độ dính gây vấn đề trong môi trường phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay