gnostic belief
niềm tin gnostic
gnostic texts
các văn bản gnostic
gnostic teachings
các giáo lý gnostic
gnostic knowledge
tri thức gnostic
gnostic philosophy
triết học gnostic
gnostic practices
các phương pháp gnostic
gnostic worldview
thế giới quan gnostic
gnostic symbols
các biểu tượng gnostic
gnostic rituals
các nghi lễ gnostic
gnostic sects
các giáo phái gnostic
the gnostic teachings emphasize personal spiritual knowledge.
các giáo lý huyền học nhấn mạnh kiến thức tâm linh cá nhân.
many ancient texts contain gnostic elements.
nhiều văn bản cổ chứa các yếu tố huyền học.
she explored gnostic philosophy in her studies.
cô ấy đã khám phá triết học huyền học trong các nghiên cứu của mình.
gnostic beliefs often challenge traditional religious views.
các tín ngưỡng huyền học thường thách thức các quan điểm tôn giáo truyền thống.
he identified as a gnostic seeker of truth.
anh tự nhận mình là một người tìm kiếm sự thật huyền học.
the gnostic approach to spirituality is unique.
cách tiếp cận tâm linh huyền học là độc đáo.
gnostic texts were often hidden from mainstream society.
các văn bản huyền học thường bị che giấu khỏi xã hội chủ đạo.
she found inspiration in gnostic writings.
cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong các văn bản huyền học.
gnostic symbols can be found in various cultures.
các biểu tượng huyền học có thể được tìm thấy trong các nền văn hóa khác nhau.
the gnostic worldview offers a different perspective on existence.
thế giới quan huyền học mang đến một quan điểm khác về sự tồn tại.
gnostic belief
niềm tin gnostic
gnostic texts
các văn bản gnostic
gnostic teachings
các giáo lý gnostic
gnostic knowledge
tri thức gnostic
gnostic philosophy
triết học gnostic
gnostic practices
các phương pháp gnostic
gnostic worldview
thế giới quan gnostic
gnostic symbols
các biểu tượng gnostic
gnostic rituals
các nghi lễ gnostic
gnostic sects
các giáo phái gnostic
the gnostic teachings emphasize personal spiritual knowledge.
các giáo lý huyền học nhấn mạnh kiến thức tâm linh cá nhân.
many ancient texts contain gnostic elements.
nhiều văn bản cổ chứa các yếu tố huyền học.
she explored gnostic philosophy in her studies.
cô ấy đã khám phá triết học huyền học trong các nghiên cứu của mình.
gnostic beliefs often challenge traditional religious views.
các tín ngưỡng huyền học thường thách thức các quan điểm tôn giáo truyền thống.
he identified as a gnostic seeker of truth.
anh tự nhận mình là một người tìm kiếm sự thật huyền học.
the gnostic approach to spirituality is unique.
cách tiếp cận tâm linh huyền học là độc đáo.
gnostic texts were often hidden from mainstream society.
các văn bản huyền học thường bị che giấu khỏi xã hội chủ đạo.
she found inspiration in gnostic writings.
cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong các văn bản huyền học.
gnostic symbols can be found in various cultures.
các biểu tượng huyền học có thể được tìm thấy trong các nền văn hóa khác nhau.
the gnostic worldview offers a different perspective on existence.
thế giới quan huyền học mang đến một quan điểm khác về sự tồn tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay