| số nhiều | gnus |
gnu license
giấy phép gnu
gnu project
dự án gnu
gnu software
phần mềm gnu
gnu tools
công cụ gnu
gnu system
hệ thống gnu
gnu compiler
trình biên dịch gnu
gnu code
mã gnu
gnu network
mạng gnu
gnu version
phiên bản gnu
gnu documentation
tài liệu gnu
the gnu is known for its impressive migration patterns.
gnu nổi tiếng với những hành trình di cư ấn tượng.
many predators rely on the gnu as a primary food source.
nhiều loài động vật săn mồi phụ thuộc vào gnu như một nguồn thức ăn chính.
the gnu's distinctive appearance makes it easy to identify.
vẻ ngoài đặc trưng của gnu khiến chúng dễ dàng nhận biết.
during the dry season, the gnu gathers in large herds.
trong mùa khô, gnu tụ tập thành những đàn lớn.
tourists often come to africa to see the gnu migration.
khách du lịch thường đến châu Phi để xem cuộc di cư của gnu.
the gnu is a symbol of the african savanna ecosystem.
gnu là biểu tượng của hệ sinh thái đồng cỏ châu Phi.
researchers study the gnu's behavior to understand its social structure.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của gnu để hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của nó.
in the wild, the gnu faces many challenges from predators.
ở ngoài tự nhiên, gnu phải đối mặt với nhiều thách thức từ những kẻ săn mồi.
the gnu's loud grunts can be heard from a distance.
tiếng ồ ồ lớn của gnu có thể được nghe thấy từ xa.
conservation efforts are important to protect the gnu population.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể gnu.
gnu license
giấy phép gnu
gnu project
dự án gnu
gnu software
phần mềm gnu
gnu tools
công cụ gnu
gnu system
hệ thống gnu
gnu compiler
trình biên dịch gnu
gnu code
mã gnu
gnu network
mạng gnu
gnu version
phiên bản gnu
gnu documentation
tài liệu gnu
the gnu is known for its impressive migration patterns.
gnu nổi tiếng với những hành trình di cư ấn tượng.
many predators rely on the gnu as a primary food source.
nhiều loài động vật săn mồi phụ thuộc vào gnu như một nguồn thức ăn chính.
the gnu's distinctive appearance makes it easy to identify.
vẻ ngoài đặc trưng của gnu khiến chúng dễ dàng nhận biết.
during the dry season, the gnu gathers in large herds.
trong mùa khô, gnu tụ tập thành những đàn lớn.
tourists often come to africa to see the gnu migration.
khách du lịch thường đến châu Phi để xem cuộc di cư của gnu.
the gnu is a symbol of the african savanna ecosystem.
gnu là biểu tượng của hệ sinh thái đồng cỏ châu Phi.
researchers study the gnu's behavior to understand its social structure.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của gnu để hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của nó.
in the wild, the gnu faces many challenges from predators.
ở ngoài tự nhiên, gnu phải đối mặt với nhiều thách thức từ những kẻ săn mồi.
the gnu's loud grunts can be heard from a distance.
tiếng ồ ồ lớn của gnu có thể được nghe thấy từ xa.
conservation efforts are important to protect the gnu population.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể gnu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay