gnvqs

[Mỹ]/ˌdʒiːɛnˈviːˈkjuː/
[Anh]/ˌdʒiːɛnˈviːˈkjuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chứng chỉ Nghề Quốc gia Tổng quát

Cụm từ & Cách kết hợp

gnvq test

kiểm tra gnvq

gnvq system

hệ thống gnvq

gnvq analysis

phân tích gnvq

gnvq results

kết quả gnvq

gnvq data

dữ liệu gnvq

gnvq report

báo cáo gnvq

gnvq model

mô hình gnvq

gnvq metrics

thống kê gnvq

gnvq framework

khung gnvq

gnvq protocol

giao thức gnvq

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay