goader

[Mỹ]/ˈɡəʊdə/
[Anh]/ˈɡoʊdər/

Dịch

n. (cái gậy dùng để điều khiển gia súc); sự kích thích hoặc khuyến khích
v. để điều khiển hoặc thúc đẩy; để kích thích hoặc khuyến khích

Cụm từ & Cách kết hợp

goaders are helpful

Những người khiêu khích hữu ích

become a goader

Trở thành một người khiêu khích

goaders in action

Những người khiêu khích hành động

goaders provoke change

Những người khiêu khích thúc đẩy sự thay đổi

goaders create tension

Những người khiêu khích tạo ra sự căng thẳng

goaders can inspire

Những người khiêu khích có thể truyền cảm hứng

goaders drive action

Những người khiêu khích thúc đẩy hành động

goaders spark debate

Những người khiêu khích khơi mào tranh luận

goaders challenge norms

Những người khiêu khích thách thức các chuẩn mực

goaders influence decisions

Những người khiêu khích ảnh hưởng đến các quyết định

Câu ví dụ

the goader pushed the horse to run faster.

người xúi giục thúc đẩy con ngựa chạy nhanh hơn.

the coach acted as a goader for the team.

huấn luyện viên đóng vai trò xúi giục cho đội.

she was a goader, encouraging her friends to take risks.

cô ấy là người xúi giục, khuyến khích bạn bè chấp nhận rủi ro.

his role as a goader helped the group achieve their goals.

vai trò của anh ấy với vai trò là người xúi giục đã giúp nhóm đạt được mục tiêu của họ.

the goader's words inspired the athletes to perform better.

những lời của người xúi giục đã truyền cảm hứng cho các vận động viên thể hiện tốt hơn.

being a goader, he always motivated his colleagues.

với vai trò là người xúi giục, anh ấy luôn thúc đẩy đồng nghiệp của mình.

the goader encouraged the students to participate in the competition.

người xúi giục khuyến khích học sinh tham gia cuộc thi.

as a goader, she pushed her team to exceed their limits.

với vai trò là người xúi giục, cô ấy thúc đẩy đội của mình vượt qua giới hạn của họ.

the goader's enthusiasm was contagious among the crowd.

sự nhiệt tình của người xúi giục lan tỏa trong đám đông.

he played the role of a goader during the training session.

anh ấy đóng vai trò là người xúi giục trong buổi tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay