goading behavior
hành vi thúc giục
goading remarks
những lời thúc giục
goading comments
những bình luận thúc giục
goading tactics
chiến thuật thúc giục
goading challenge
thử thách thúc giục
goading questions
những câu hỏi thúc giục
goading statements
những phát biểu thúc giục
goading influence
sự thúc giục ảnh hưởng
goading actions
những hành động thúc giục
she was goading him into taking the risk.
Cô ấy đang thúc giục anh ấy chấp nhận rủi ro.
the coach was goading the players to perform better.
Huấn luyện viên thúc giục các cầu thủ thi đấu tốt hơn.
his constant goading finally pushed her to make a decision.
Sự thúc giục liên tục của anh ấy cuối cùng đã khiến cô ấy đưa ra quyết định.
they were goading each other to finish the project on time.
Họ thúc giục lẫn nhau hoàn thành dự án đúng thời hạn.
goading someone can sometimes lead to unexpected results.
Thúc giục ai đó đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
he was goading his friend into joining the competition.
Anh ấy đang thúc giục bạn của mình tham gia cuộc thi.
the teacher was goading the students to think critically.
Giáo viên thúc giục học sinh suy nghĩ một cách phản biện.
she couldn't resist goading him about his new haircut.
Cô ấy không thể cưỡng lại việc trêu chọc anh ấy về kiểu tóc mới của anh ấy.
goading her brother turned into a playful argument.
Việc trêu chọc anh trai cô ấy biến thành một cuộc tranh luận vui vẻ.
the manager was goading the team to exceed their targets.
Người quản lý thúc giục đội vượt quá mục tiêu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay