move goalposts
di chuyển cột mốc
goalposts shift
cột mốc dịch chuyển
set goalposts
thiết lập cột mốc
goalposts defined
cột mốc được xác định
goalposts established
cột mốc được thiết lập
goalposts moved
cột mốc đã được di chuyển
goalposts reached
đã đạt được cột mốc
goalposts aligned
cột mốc được căn chỉnh
goalposts adjusted
cột mốc được điều chỉnh
goalposts set
thiết lập cột mốc
the coach moved the goalposts to make the game more challenging.
huấn luyện viên đã di chuyển các cột đích để làm cho trò chơi trở nên thử thách hơn.
in negotiations, it’s common for the goalposts to shift.
trong đàm phán, việc các cột đích dịch chuyển là điều phổ biến.
they constantly change the goalposts to confuse the players.
họ liên tục thay đổi các cột đích để gây hoang mang cho người chơi.
setting clear goalposts is essential for project success.
thiết lập các cột đích rõ ràng là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
don’t let the goalposts keep moving; stay focused on your objectives.
đừng để các cột đích tiếp tục di chuyển; hãy tập trung vào mục tiêu của bạn.
she felt frustrated when the goalposts were moved halfway through the project.
cô ấy cảm thấy thất vọng khi các cột đích bị di chuyển vào giữa dự án.
the team struggled to adapt as the goalposts kept changing.
đội ngũ gặp khó khăn trong việc thích nghi khi các cột đích liên tục thay đổi.
when the goalposts are unclear, it leads to confusion.
khi các cột đích không rõ ràng, nó dẫn đến sự hoang mang.
he was frustrated by how often the goalposts were adjusted.
anh ấy cảm thấy thất vọng về việc các cột đích được điều chỉnh thường xuyên như thế nào.
we need to establish fixed goalposts for this initiative.
chúng ta cần thiết lập các cột đích cố định cho sáng kiến này.
move goalposts
di chuyển cột mốc
goalposts shift
cột mốc dịch chuyển
set goalposts
thiết lập cột mốc
goalposts defined
cột mốc được xác định
goalposts established
cột mốc được thiết lập
goalposts moved
cột mốc đã được di chuyển
goalposts reached
đã đạt được cột mốc
goalposts aligned
cột mốc được căn chỉnh
goalposts adjusted
cột mốc được điều chỉnh
goalposts set
thiết lập cột mốc
the coach moved the goalposts to make the game more challenging.
huấn luyện viên đã di chuyển các cột đích để làm cho trò chơi trở nên thử thách hơn.
in negotiations, it’s common for the goalposts to shift.
trong đàm phán, việc các cột đích dịch chuyển là điều phổ biến.
they constantly change the goalposts to confuse the players.
họ liên tục thay đổi các cột đích để gây hoang mang cho người chơi.
setting clear goalposts is essential for project success.
thiết lập các cột đích rõ ràng là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
don’t let the goalposts keep moving; stay focused on your objectives.
đừng để các cột đích tiếp tục di chuyển; hãy tập trung vào mục tiêu của bạn.
she felt frustrated when the goalposts were moved halfway through the project.
cô ấy cảm thấy thất vọng khi các cột đích bị di chuyển vào giữa dự án.
the team struggled to adapt as the goalposts kept changing.
đội ngũ gặp khó khăn trong việc thích nghi khi các cột đích liên tục thay đổi.
when the goalposts are unclear, it leads to confusion.
khi các cột đích không rõ ràng, nó dẫn đến sự hoang mang.
he was frustrated by how often the goalposts were adjusted.
anh ấy cảm thấy thất vọng về việc các cột đích được điều chỉnh thường xuyên như thế nào.
we need to establish fixed goalposts for this initiative.
chúng ta cần thiết lập các cột đích cố định cho sáng kiến này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay