gobles

[Mỹ]/ˈɡəʊbəlz/
[Anh]/ˈɡoʊbəlz/

Dịch

n. Định nghĩa tiếng Anh: Một họ có nguồn gốc tiếng Anh; biến thể của Godbold

Câu ví dụ

the bird gobles the worms quickly.

Con chim nuốt những con giòi một cách nhanh chóng.

she gobles her food without chewing.

Cô ấy nuốt thức ăn mà không nhai.

he gobles down the entire pizza.

Anh ấy nuốt trọn cả cái pizza.

the hungry dog gobles the meat.

Con chó đói nuốt miếng thịt.

the baby gobles the milk from the bottle.

Em bé nuốt sữa từ bình sữa.

they gobles their dinner in record time.

Họ nuốt bữa tối trong thời gian kỷ lục.

the monster gobles the villagers whole.

Kẻ quái vật nuốt trọn các cư dân làng mạc.

our cat gobles dry food eagerly.

Con mèo của chúng tôi háo hức nuốt thức ăn khô.

the ceo gobles up smaller companies.

CEO nuốt trọn các công ty nhỏ hơn.

he gobles books like candy.

Anh ấy nuốt sách như nuốt kẹo.

the flames gobles the forest.

Lửa nuốt rừng.

she gobles every word the teacher says.

Cô ấy nuốt từng từ mà giáo viên nói.

time gobles memories like waves.

Thời gian nuốt kỷ niệm như những làn sóng.

the computer gobles data at incredible speed.

Máy tính nuốt dữ liệu với tốc độ phi thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay