gobss

[Mỹ]/ɡɒbz/
[Anh]/ɡɑbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cụm; miệng; tiếng lóng cho các thủy thủ Mỹ
v. ngôi thứ ba số ít của gob, để nhổ

Cụm từ & Cách kết hợp

gobs of fun

rất nhiều niềm vui

gobs of money

rất nhiều tiền bạc

gobs of food

rất nhiều đồ ăn

gobs of time

rất nhiều thời gian

gobs of work

rất nhiều công việc

gobs of energy

rất nhiều năng lượng

gobs of data

rất nhiều dữ liệu

gobs of praise

rất nhiều lời khen ngợi

gobs of laughter

rất nhiều tiếng cười

gobs of information

rất nhiều thông tin

Câu ví dụ

she has gobs of energy to keep up with the kids.

Cô ấy có rất nhiều năng lượng để theo kịp với bọn trẻ.

there were gobs of food at the party last night.

Có rất nhiều đồ ăn tại bữa tiệc tối qua.

he made gobs of money from his new business.

Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc kinh doanh mới của mình.

they have gobs of experience in this field.

Họ có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

she collects gobs of stamps from around the world.

Cô ấy sưu tầm rất nhiều tem từ khắp nơi trên thế giới.

there are gobs of options available for this project.

Có rất nhiều lựa chọn cho dự án này.

he has gobs of enthusiasm for his new job.

Anh ấy có rất nhiều nhiệt tình với công việc mới của mình.

we found gobs of interesting places to visit in the city.

Chúng tôi tìm thấy rất nhiều nơi thú vị để tham quan trong thành phố.

she received gobs of compliments for her performance.

Cô ấy nhận được rất nhiều lời khen cho màn trình diễn của mình.

he has gobs of ideas for improving the project.

Anh ấy có rất nhiều ý tưởng để cải thiện dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay