goldcup

[US]/ˈɡoʊld.kʌp/
[UK]/ˈɡoʊld.kʌp/

Translation

n. một loại cây hoa thuộc chi *Centaurea*
Word Forms
số nhiềugoldcups

Phrases & Collocations

goldcup winner

người chiến thắng goldcup

goldcup race

đua goldcup

goldcup trophy

cúp goldcup

goldcup event

sự kiện goldcup

goldcup final

vòng chung kết goldcup

goldcup match

trận đấu goldcup

goldcup qualifier

vòng loại goldcup

goldcup team

đội goldcup

goldcup series

giải đấu goldcup

goldcup champion

nhà vô địch goldcup

Example Sentences

the goldcup is a symbol of victory in many sports.

cúp vàng là biểu tượng của chiến thắng trong nhiều môn thể thao.

she won the goldcup in the annual sailing competition.

cô đã giành được cúp vàng trong cuộc thi thuyền buồm hàng năm.

he polished the goldcup until it shone brightly.

anh đã đánh bóng cúp vàng cho đến khi nó sáng rực rỡ.

they celebrated their victory with a goldcup toast.

họ đã ăn mừng chiến thắng của mình với một tràng cổ vũ cúp vàng.

the goldcup trophy was awarded to the best team.

cúp vàng đã được trao cho đội tuyển xuất sắc nhất.

she displayed her goldcup proudly on the shelf.

cô trưng bày cúp vàng của mình một cách tự hào trên kệ.

winning the goldcup was a dream come true for him.

giành được cúp vàng là một giấc mơ thành hiện thực đối với anh ấy.

the goldcup ceremony was attended by many celebrities.

lễ trao cúp vàng đã có sự tham dự của nhiều người nổi tiếng.

she trained hard to compete for the goldcup.

cô đã luyện tập chăm chỉ để tranh tài giành cúp vàng.

they designed a special goldcup for the championship.

họ đã thiết kế một chiếc cúp vàng đặc biệt cho chức vô địch.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now