goldenness of light
sự vàng óng của ánh sáng
filled with goldenness
đầy sự vàng óng
a goldenness glow
sự lấp lánh vàng óng
experiencing goldenness
trải nghiệm sự vàng óng
goldenness hour
giờ vàng óng
capturing goldenness
ghi lại sự vàng óng
sense of goldenness
cảm giác về sự vàng óng
goldenness reflected
sự phản chiếu vàng óng
showed goldenness
trình bày sự vàng óng
goldenness touched
sự chạm đến vàng óng
the sunset glowed with a breathtaking goldenness.
Ánh hoàng hôn tỏa ra một vẻ đẹp vàng óng tuyệt vời.
she captured the goldenness of the wheat fields in her painting.
Cô đã thể hiện vẻ vàng óng của những cánh đồng lúa trong bức tranh của mình.
the goldenness of the autumn leaves was truly remarkable.
Vẻ vàng óng của những chiếc lá mùa thu thực sự đáng kinh ngạc.
he described the goldenness of the afternoon light on the beach.
Anh ấy mô tả vẻ vàng óng của ánh sáng buổi chiều trên bãi biển.
the goldenness of the honey filled the jar.
Vẻ vàng óng của mật ong làm đầy lọ.
the child marveled at the goldenness of the sand on the shore.
Trẻ em ngạc nhiên trước vẻ vàng óng của cát ven bờ biển.
the photographer sought to highlight the goldenness of the landscape.
Nhà chụp ảnh muốn nhấn mạnh vẻ vàng óng của cảnh quan.
a subtle goldenness permeated the room from the lamps.
Một vẻ vàng óng tinh tế lan tỏa khắp căn phòng từ những chiếc đèn.
the goldenness of the antique jewelry was captivating.
Vẻ vàng óng của đồ trang sức cổ xưa thật quyến rũ.
he appreciated the goldenness of the vintage champagne.
Anh ấy đánh giá cao vẻ vàng óng của champagne cổ điển.
the goldenness of the desert sand stretched as far as the eye could see.
Vẻ vàng óng của cát sa mạc trải dài đến tận nơi mắt có thể nhìn thấy.
goldenness of light
sự vàng óng của ánh sáng
filled with goldenness
đầy sự vàng óng
a goldenness glow
sự lấp lánh vàng óng
experiencing goldenness
trải nghiệm sự vàng óng
goldenness hour
giờ vàng óng
capturing goldenness
ghi lại sự vàng óng
sense of goldenness
cảm giác về sự vàng óng
goldenness reflected
sự phản chiếu vàng óng
showed goldenness
trình bày sự vàng óng
goldenness touched
sự chạm đến vàng óng
the sunset glowed with a breathtaking goldenness.
Ánh hoàng hôn tỏa ra một vẻ đẹp vàng óng tuyệt vời.
she captured the goldenness of the wheat fields in her painting.
Cô đã thể hiện vẻ vàng óng của những cánh đồng lúa trong bức tranh của mình.
the goldenness of the autumn leaves was truly remarkable.
Vẻ vàng óng của những chiếc lá mùa thu thực sự đáng kinh ngạc.
he described the goldenness of the afternoon light on the beach.
Anh ấy mô tả vẻ vàng óng của ánh sáng buổi chiều trên bãi biển.
the goldenness of the honey filled the jar.
Vẻ vàng óng của mật ong làm đầy lọ.
the child marveled at the goldenness of the sand on the shore.
Trẻ em ngạc nhiên trước vẻ vàng óng của cát ven bờ biển.
the photographer sought to highlight the goldenness of the landscape.
Nhà chụp ảnh muốn nhấn mạnh vẻ vàng óng của cảnh quan.
a subtle goldenness permeated the room from the lamps.
Một vẻ vàng óng tinh tế lan tỏa khắp căn phòng từ những chiếc đèn.
the goldenness of the antique jewelry was captivating.
Vẻ vàng óng của đồ trang sức cổ xưa thật quyến rũ.
he appreciated the goldenness of the vintage champagne.
Anh ấy đánh giá cao vẻ vàng óng của champagne cổ điển.
the goldenness of the desert sand stretched as far as the eye could see.
Vẻ vàng óng của cát sa mạc trải dài đến tận nơi mắt có thể nhìn thấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay