golder

[Mỹ]/ˈɡəʊldə(r)/
[Anh]/ˈɡoʊldər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ tiếng Anh được bắt nguồn từ một tên riêng có nghĩa là 'quân vàng' hoặc một tên địa điểm có nghĩa là 'dốc hoa cúc vàng'.
adj. Dạng so sánh của golden; vàng hơn.
Word Forms
số nhiềugolders

Câu ví dụ

the golder sunset painted the sky in hues of amber and orange.

Chiếc hoàng hôn vàng óng sơn lên bầu trời những tông màu sáp và cam.

she wore a golder necklace that sparkled under the chandelier.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng óng lấp lánh dưới ánh đèn chùm.

the golder wheat fields stretched out across the countryside.

Đồng lúa vàng óng trải dài khắp vùng nông thôn.

his hair had a golder shine than anyone else in the family.

Tóc anh ấy óng ánh hơn bất kỳ ai khác trong gia đình.

the golder light of dawn crept slowly over the mountains.

Ánh sáng vàng óng của bình minh chậm rãi lan tỏa qua những ngọn núi.

she found a golder opportunity that others had missed.

Cô ấy tìm thấy một cơ hội vàng óng mà những người khác đã bỏ lỡ.

the autumn leaves turned golder as the season changed.

Lá mùa thu chuyển sang màu vàng óng khi mùa thay đổi.

the golder memories of childhood stayed with her forever.

Những kỷ niệm vàng óng thời thơ ấu sẽ luôn ở bên cô ấy mãi mãi.

he won the golder trophy at the international competition.

Anh ấy giành được chiếc cúp vàng óng tại cuộc thi quốc tế.

the golder sand beaches attracted tourists from around the world.

Những bãi cát vàng óng thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

her smile was golder than the morning sun.

Nụ cười của cô ấy vàng óng hơn cả ánh nắng ban mai.

the golder years of the empire were now just a memory.

Thời kỳ huy hoàng của đế chế giờ đây chỉ còn là một kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay