auric

[Mỹ]/ˈɔːrɪk/
[Anh]/ˈɔːrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến tai hoặc thính giác

Cụm từ & Cách kết hợp

auric chakra

trường năng lượng chakra

auric field

trường năng lượng ái lực

auric energy

năng lượng ái lực

auric perception

nhận thức ái lực

auric vision

tầm nhìn ái lực

auric resonance

phản cộng hưởng ái lực

auric aura

hào quang ái lực

auric healing

chữa lành ái lực

auric balance

cân bằng ái lực

auric manipulation

thao tác ái lực

Câu ví dụ

her auric energy was captivating.

năng lượng vàng của cô ấy thật mê hoặc.

he wore an auric pendant for good luck.

anh ấy đeo một mặt dây chuyền vàng để may mắn.

the auric glow of the sunset was breathtaking.

ánh sáng vàng của hoàng hôn thật ngoạn mục.

she could sense the auric field around him.

cô ấy có thể cảm nhận được trường năng lượng vàng xung quanh anh ấy.

his auric presence filled the room.

sự hiện diện vàng của anh ấy tràn ngập căn phòng.

they studied auric colors in their workshop.

họ nghiên cứu các màu vàng trong xưởng của họ.

the auric sound of the chimes was soothing.

tiếng chuông vàng thật êm dịu.

she painted with auric hues to express joy.

cô ấy vẽ bằng các tông màu vàng để thể hiện niềm vui.

his auric aura was felt by everyone.

hào quang vàng của anh ấy được mọi người cảm nhận.

the auric light illuminated the dark path.

ánh sáng vàng chiếu sáng con đường tối tăm.

she wore an auric necklace that sparkled in the light.

cô ấy đeo một vòng cổ vàng lấp lánh dưới ánh sáng.

the auric quality of the painting drew many admirers.

chất lượng vàng của bức tranh đã thu hút nhiều người hâm mộ.

he has an auric presence that captivates everyone.

anh ấy có một sự hiện diện vàng khiến ai cũng bị cuốn hút.

the auric light filled the room with warmth.

ánh sáng vàng tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.

her auric energy was palpable during the performance.

năng lượng vàng của cô ấy rất rõ rệt trong suốt buổi biểu diễn.

the auric design of the building impressed visitors.

thiết kế vàng của tòa nhà gây ấn tượng với du khách.

he described the auric sound of the music as enchanting.

anh ấy mô tả âm thanh vàng của âm nhạc là mê hoặc.

the auric details in her dress were exquisite.

những chi tiết vàng trong bộ váy của cô ấy thật tinh xảo.

they admired the auric patterns on the pottery.

họ ngưỡng mộ các họa tiết vàng trên đồ gốm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay