auric chakra
trường năng lượng chakra
auric field
trường năng lượng ái lực
auric energy
năng lượng ái lực
auric perception
nhận thức ái lực
auric vision
tầm nhìn ái lực
auric resonance
phản cộng hưởng ái lực
auric aura
hào quang ái lực
auric healing
chữa lành ái lực
auric balance
cân bằng ái lực
auric manipulation
thao tác ái lực
her auric energy was captivating.
năng lượng vàng của cô ấy thật mê hoặc.
he wore an auric pendant for good luck.
anh ấy đeo một mặt dây chuyền vàng để may mắn.
the auric glow of the sunset was breathtaking.
ánh sáng vàng của hoàng hôn thật ngoạn mục.
she could sense the auric field around him.
cô ấy có thể cảm nhận được trường năng lượng vàng xung quanh anh ấy.
his auric presence filled the room.
sự hiện diện vàng của anh ấy tràn ngập căn phòng.
they studied auric colors in their workshop.
họ nghiên cứu các màu vàng trong xưởng của họ.
the auric sound of the chimes was soothing.
tiếng chuông vàng thật êm dịu.
she painted with auric hues to express joy.
cô ấy vẽ bằng các tông màu vàng để thể hiện niềm vui.
his auric aura was felt by everyone.
hào quang vàng của anh ấy được mọi người cảm nhận.
the auric light illuminated the dark path.
ánh sáng vàng chiếu sáng con đường tối tăm.
she wore an auric necklace that sparkled in the light.
cô ấy đeo một vòng cổ vàng lấp lánh dưới ánh sáng.
the auric quality of the painting drew many admirers.
chất lượng vàng của bức tranh đã thu hút nhiều người hâm mộ.
he has an auric presence that captivates everyone.
anh ấy có một sự hiện diện vàng khiến ai cũng bị cuốn hút.
the auric light filled the room with warmth.
ánh sáng vàng tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.
her auric energy was palpable during the performance.
năng lượng vàng của cô ấy rất rõ rệt trong suốt buổi biểu diễn.
the auric design of the building impressed visitors.
thiết kế vàng của tòa nhà gây ấn tượng với du khách.
he described the auric sound of the music as enchanting.
anh ấy mô tả âm thanh vàng của âm nhạc là mê hoặc.
the auric details in her dress were exquisite.
những chi tiết vàng trong bộ váy của cô ấy thật tinh xảo.
they admired the auric patterns on the pottery.
họ ngưỡng mộ các họa tiết vàng trên đồ gốm.
auric chakra
trường năng lượng chakra
auric field
trường năng lượng ái lực
auric energy
năng lượng ái lực
auric perception
nhận thức ái lực
auric vision
tầm nhìn ái lực
auric resonance
phản cộng hưởng ái lực
auric aura
hào quang ái lực
auric healing
chữa lành ái lực
auric balance
cân bằng ái lực
auric manipulation
thao tác ái lực
her auric energy was captivating.
năng lượng vàng của cô ấy thật mê hoặc.
he wore an auric pendant for good luck.
anh ấy đeo một mặt dây chuyền vàng để may mắn.
the auric glow of the sunset was breathtaking.
ánh sáng vàng của hoàng hôn thật ngoạn mục.
she could sense the auric field around him.
cô ấy có thể cảm nhận được trường năng lượng vàng xung quanh anh ấy.
his auric presence filled the room.
sự hiện diện vàng của anh ấy tràn ngập căn phòng.
they studied auric colors in their workshop.
họ nghiên cứu các màu vàng trong xưởng của họ.
the auric sound of the chimes was soothing.
tiếng chuông vàng thật êm dịu.
she painted with auric hues to express joy.
cô ấy vẽ bằng các tông màu vàng để thể hiện niềm vui.
his auric aura was felt by everyone.
hào quang vàng của anh ấy được mọi người cảm nhận.
the auric light illuminated the dark path.
ánh sáng vàng chiếu sáng con đường tối tăm.
she wore an auric necklace that sparkled in the light.
cô ấy đeo một vòng cổ vàng lấp lánh dưới ánh sáng.
the auric quality of the painting drew many admirers.
chất lượng vàng của bức tranh đã thu hút nhiều người hâm mộ.
he has an auric presence that captivates everyone.
anh ấy có một sự hiện diện vàng khiến ai cũng bị cuốn hút.
the auric light filled the room with warmth.
ánh sáng vàng tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.
her auric energy was palpable during the performance.
năng lượng vàng của cô ấy rất rõ rệt trong suốt buổi biểu diễn.
the auric design of the building impressed visitors.
thiết kế vàng của tòa nhà gây ấn tượng với du khách.
he described the auric sound of the music as enchanting.
anh ấy mô tả âm thanh vàng của âm nhạc là mê hoặc.
the auric details in her dress were exquisite.
những chi tiết vàng trong bộ váy của cô ấy thật tinh xảo.
they admired the auric patterns on the pottery.
họ ngưỡng mộ các họa tiết vàng trên đồ gốm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay