the golders
Vietnamese_translation
golders at work
Vietnamese_translation
golders' guild
Vietnamese_translation
golders' tools
Vietnamese_translation
many olders prefer to live independently.
Nhiều người cao tuổi ưa thích sống độc lập.
the olders in our community are very active.
Người cao tuổi trong cộng đồng của chúng ta rất tích cực.
we should respect the wisdom of olders.
Chúng ta nên tôn trọng trí tuệ của người cao tuổi.
olders often face health challenges.
Người cao tuổi thường đối mặt với những thách thức về sức khỏe.
some olders enjoy spending time with grandchildren.
Một số người cao tuổi thích dành thời gian cùng với cháu nội, chắt ngoại.
the olders attended the town hall meeting.
Người cao tuổi đã tham dự cuộc họp hội đồng thị trấn.
olders sometimes need assistance with daily tasks.
Người cao tuổi đôi khi cần sự giúp đỡ trong các công việc hàng ngày.
our program helps olders stay connected.
Chương trình của chúng tôi giúp người cao tuổi duy trì liên lạc.
the olders shared their life experiences.
Người cao tuổi đã chia sẻ kinh nghiệm sống của họ.
many olders volunteer their time for charity.
Nhiều người cao tuổi tình nguyện thời gian của họ cho từ thiện.
olders benefit from regular exercise.
Người cao tuổi có lợi từ việc tập thể dục đều đặn.
the olders' opinions are highly valued.
Ý kiến của người cao tuổi được đánh giá rất cao.
the golders
Vietnamese_translation
golders at work
Vietnamese_translation
golders' guild
Vietnamese_translation
golders' tools
Vietnamese_translation
many olders prefer to live independently.
Nhiều người cao tuổi ưa thích sống độc lập.
the olders in our community are very active.
Người cao tuổi trong cộng đồng của chúng ta rất tích cực.
we should respect the wisdom of olders.
Chúng ta nên tôn trọng trí tuệ của người cao tuổi.
olders often face health challenges.
Người cao tuổi thường đối mặt với những thách thức về sức khỏe.
some olders enjoy spending time with grandchildren.
Một số người cao tuổi thích dành thời gian cùng với cháu nội, chắt ngoại.
the olders attended the town hall meeting.
Người cao tuổi đã tham dự cuộc họp hội đồng thị trấn.
olders sometimes need assistance with daily tasks.
Người cao tuổi đôi khi cần sự giúp đỡ trong các công việc hàng ngày.
our program helps olders stay connected.
Chương trình của chúng tôi giúp người cao tuổi duy trì liên lạc.
the olders shared their life experiences.
Người cao tuổi đã chia sẻ kinh nghiệm sống của họ.
many olders volunteer their time for charity.
Nhiều người cao tuổi tình nguyện thời gian của họ cho từ thiện.
olders benefit from regular exercise.
Người cao tuổi có lợi từ việc tập thể dục đều đặn.
the olders' opinions are highly valued.
Ý kiến của người cao tuổi được đánh giá rất cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay