golds

[US]/ɡəʊldz/
[UK]/ɡoʊldz/
Frequency: Very High

Translation

n. dạng số nhiều của vàng; màu vàng; tiền vàng; trang sức vàng

Phrases & Collocations

golds medal

huy chương vàng

golds rush

sốt vàng

golds standard

tiêu chuẩn vàng

golds price

giá vàng

golds market

thị trường vàng

golds trading

giao dịch vàng

golds investment

đầu tư vàng

golds jewelry

trang sức vàng

golds bullion

vàng thỏi

golds coin

tiền vàng

Example Sentences

she has a collection of golds from different countries.

Cô ấy có một bộ sưu tập vàng từ nhiều quốc gia khác nhau.

he invested in golds to secure his financial future.

Anh ấy đã đầu tư vào vàng để bảo vệ tương lai tài chính của mình.

golds are often seen as a safe haven during economic downturns.

Vàng thường được coi là một nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

the jeweler offered a variety of golds for the new collection.

Người thợ kim hoàn đã cung cấp nhiều loại vàng cho bộ sưu tập mới.

many people believe that owning golds is a wise investment.

Nhiều người tin rằng sở hữu vàng là một khoản đầu tư khôn ngoan.

she wore golds to the gala, shining brightly under the lights.

Cô ấy đã đeo vàng đến buổi dạ hội, tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn.

golds can be melted down and reshaped into new jewelry.

Vàng có thể được nấu chảy và tạo hình thành đồ trang sức mới.

he received golds as a reward for his outstanding performance.

Anh ấy đã nhận được vàng như một phần thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình.

collecting golds has become a popular hobby for many.

Việc sưu tầm vàng đã trở thành một sở thích phổ biến của nhiều người.

golds are often used in electronics due to their conductivity.

Vàng thường được sử dụng trong điện tử do khả năng dẫn điện của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now