goodbyes are hard
chia tay thật khó khăn
say goodbyes
nói lời tạm biệt
goodbyes are necessary
chia tay là cần thiết
goodbyes are bittersweet
chia tay vừa ngọt ngào vừa đắng cay
goodbyes can heal
chia tay có thể chữa lành
goodbyes are final
chia tay là cuối cùng
goodbyes bring closure
chia tay mang lại sự kết thúc
goodbyes are important
chia tay là quan trọng
goodbyes can linger
chia tay có thể kéo dài
goodbyes are emotional
chia tay là xúc động
we said our goodbyes at the airport.
Chúng tôi đã nói lời tạm biệt tại sân bay.
goodbyes can be very emotional.
Lời chia tay có thể rất cảm động.
it's hard to say goodbyes to friends.
Thật khó để nói lời tạm biệt với bạn bè.
goodbyes are often filled with promises to stay in touch.
Lời chia tay thường đi kèm với những lời hứa giữ liên lạc.
we exchanged heartfelt goodbyes before parting ways.
Chúng tôi đã trao nhau những lời tạm biệt chân thành trước khi chia tay.
goodbyes can mark the beginning of a new journey.
Lời chia tay có thể đánh dấu sự khởi đầu của một hành trình mới.
she wrote a letter for her goodbyes.
Cô ấy đã viết một lá thư để chia tay.
goodbyes are never easy, especially with loved ones.
Lời chia tay không bao giờ dễ dàng, đặc biệt là với những người thân yêu.
after many goodbyes, he finally left the city.
Sau nhiều lời tạm biệt, anh ấy cuối cùng cũng rời khỏi thành phố.
goodbyes can lead to new beginnings.
Lời chia tay có thể dẫn đến những khởi đầu mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay