They long for a mother’s goodnight kiss.
Họ khao khát một nụ hôn chúc ngủ ngon của mẹ.
Wishing you a goodnight
Chúc bạn ngủ ngon.
She kissed her children goodnight
Cô ấy hôn các con và chúc chúng ngủ ngon.
He always reads a bedtime story before saying goodnight
Anh ấy luôn đọc truyện trước khi chúc mọi người ngủ ngon.
The parents tucked their children in and said goodnight
Bố mẹ dỗ các con đi ngủ và chúc chúng ngủ ngon.
Sending you a virtual goodnight hug
Gửi bạn một cái ôm chúc ngủ ngon ảo.
The goodnight kiss sealed their love
Nụ hôn chúc ngủ ngon đã củng cố tình yêu của họ.
The goodnight routine included brushing teeth and putting on pajamas
Nghi thức chúc ngủ ngon bao gồm việc đánh răng và mặc quần áo ngủ.
She whispered a soft goodnight to her sleeping cat
Cô ấy thì thầm chúc ngủ ngon cho mèo đang ngủ của mình.
The lullaby sung by the mother was the perfect goodnight melody
Bài hát ru mà mẹ hát là giai điệu chúc ngủ ngon hoàn hảo.
He left a note on the bedside table that said goodnight
Anh ấy để lại một ghi chú trên bàn đầu giường với nội dung chúc ngủ ngon.
Dads always need to give me a kiss goodnight before bedtime.
Bố luôn cần phải hôn tôi trước khi đi ngủ.
Nguồn: Western cultural atmosphereThis is the way we say goodnight.
Đây là cách chúng tôi nói chúc ngủ ngon.
Nguồn: Classic children's song animation Super Simple SongsWe kissed goodnight and fell asleep.
Chúng tôi hôn và chúc ngủ ngon rồi đi ngủ.
Nguồn: Jane Eyre (Abridged Version)I must say goodnight. -I've upset you?
Tôi phải nói chúc ngủ ngon. -Tôi đã làm bạn buồn à?
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2And on that modest note... goodnight.
Và với một nốt nhạc khiêm tốn đó... chúc ngủ ngon.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Version) Season 4Mom also does the goodnight dance.
Mẹ cũng làm điệu múa chúc ngủ ngon.
Nguồn: Young Sheldon - Season 2Goodnight cow jumping over the moon.
Chúc ngủ ngon, con bò nhảy trên mặt trăng.
Nguồn: Our Day Season 2We just wanted to say goodnight.
Chúng tôi chỉ muốn nói chúc ngủ ngon.
Nguồn: Go blank axis versionAlso note that goodnight is normally a send off, an equivalent for goodbye.
Xin lưu ý rằng chúc ngủ ngon thường là lời tạm biệt, tương đương với lời tạm biệt.
Nguồn: Learn techniques from Lucy.I thought perhaps she was rather tired, so I said goodnight.
Tôi nghĩ có lẽ cô ấy khá mệt, vì vậy tôi nói chúc ngủ ngon.
Nguồn: Selected Works of David CopperfieldThey long for a mother’s goodnight kiss.
Họ khao khát một nụ hôn chúc ngủ ngon của mẹ.
Wishing you a goodnight
Chúc bạn ngủ ngon.
She kissed her children goodnight
Cô ấy hôn các con và chúc chúng ngủ ngon.
He always reads a bedtime story before saying goodnight
Anh ấy luôn đọc truyện trước khi chúc mọi người ngủ ngon.
The parents tucked their children in and said goodnight
Bố mẹ dỗ các con đi ngủ và chúc chúng ngủ ngon.
Sending you a virtual goodnight hug
Gửi bạn một cái ôm chúc ngủ ngon ảo.
The goodnight kiss sealed their love
Nụ hôn chúc ngủ ngon đã củng cố tình yêu của họ.
The goodnight routine included brushing teeth and putting on pajamas
Nghi thức chúc ngủ ngon bao gồm việc đánh răng và mặc quần áo ngủ.
She whispered a soft goodnight to her sleeping cat
Cô ấy thì thầm chúc ngủ ngon cho mèo đang ngủ của mình.
The lullaby sung by the mother was the perfect goodnight melody
Bài hát ru mà mẹ hát là giai điệu chúc ngủ ngon hoàn hảo.
He left a note on the bedside table that said goodnight
Anh ấy để lại một ghi chú trên bàn đầu giường với nội dung chúc ngủ ngon.
Dads always need to give me a kiss goodnight before bedtime.
Bố luôn cần phải hôn tôi trước khi đi ngủ.
Nguồn: Western cultural atmosphereThis is the way we say goodnight.
Đây là cách chúng tôi nói chúc ngủ ngon.
Nguồn: Classic children's song animation Super Simple SongsWe kissed goodnight and fell asleep.
Chúng tôi hôn và chúc ngủ ngon rồi đi ngủ.
Nguồn: Jane Eyre (Abridged Version)I must say goodnight. -I've upset you?
Tôi phải nói chúc ngủ ngon. -Tôi đã làm bạn buồn à?
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2And on that modest note... goodnight.
Và với một nốt nhạc khiêm tốn đó... chúc ngủ ngon.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Version) Season 4Mom also does the goodnight dance.
Mẹ cũng làm điệu múa chúc ngủ ngon.
Nguồn: Young Sheldon - Season 2Goodnight cow jumping over the moon.
Chúc ngủ ngon, con bò nhảy trên mặt trăng.
Nguồn: Our Day Season 2We just wanted to say goodnight.
Chúng tôi chỉ muốn nói chúc ngủ ngon.
Nguồn: Go blank axis versionAlso note that goodnight is normally a send off, an equivalent for goodbye.
Xin lưu ý rằng chúc ngủ ngon thường là lời tạm biệt, tương đương với lời tạm biệt.
Nguồn: Learn techniques from Lucy.I thought perhaps she was rather tired, so I said goodnight.
Tôi nghĩ có lẽ cô ấy khá mệt, vì vậy tôi nói chúc ngủ ngon.
Nguồn: Selected Works of David CopperfieldKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay