gesture of goodwill
nghĩa cử thiện chí
goodwill gesture
nghĩa cử thiện chí
spread goodwill
lan tỏa thiện chí
goodwill ambassador
đại sứ thiện chí
to show goodwill towards others
để thể hiện thiện chí với người khác
maintain goodwill with your colleagues
duy trì thiện chí với đồng nghiệp của bạn
spread goodwill in the community
lan tỏa thiện chí trong cộng đồng
build goodwill with customers
xây dựng thiện chí với khách hàng
gesture of goodwill
nghĩa cử thiện chí
goodwill gesture
nghĩa cử thiện chí
spread goodwill
lan tỏa thiện chí
goodwill ambassador
đại sứ thiện chí
to show goodwill towards others
để thể hiện thiện chí với người khác
maintain goodwill with your colleagues
duy trì thiện chí với đồng nghiệp của bạn
spread goodwill in the community
lan tỏa thiện chí trong cộng đồng
build goodwill with customers
xây dựng thiện chí với khách hàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay