googolplex

[Mỹ]/ˈɡuːɡəlplɛks/
[Anh]/ˈɡuːɡəlplɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một số bằng 10 nâng lên lũy thừa của một googol
Word Forms
số nhiềugoogolplexes

Cụm từ & Cách kết hợp

googolplex power

lũy thừa googolplex

googolplex scale

thang đo googolplex

googolplex number

số googolplex

googolplex growth

sự phát triển của googolplex

googolplex challenge

thử thách googolplex

googolplex concept

khái niệm googolplex

googolplex value

giá trị googolplex

googolplex idea

ý tưởng googolplex

googolplex theory

thuyết googolplex

googolplex calculation

phép tính googolplex

Câu ví dụ

the number of possible combinations is a googolplex.

số lượng tổ hợp có thể là một googolplex.

in mathematics, a googolplex is an incredibly large number.

trong toán học, một googolplex là một số lớn vô cùng.

it would take a googolplex of time to count to that number.

sẽ mất một googolplex thời gian để đếm đến số đó.

understanding a googolplex can be challenging for many.

hiểu một googolplex có thể là một thách thức đối với nhiều người.

there are more stars in the universe than a googolplex.

có nhiều ngôi sao trong vũ trụ hơn một googolplex.

a googolplex is one followed by a googol of zeros.

một googolplex là một, theo sau là một googol số không.

some people find the concept of a googolplex fascinating.

một số người thấy khái niệm về một googolplex rất thú vị.

writing out a googolplex would take an enormous amount of space.

viết ra một googolplex sẽ mất một lượng không gian khổng lồ.

the idea of a googolplex challenges our understanding of infinity.

ý tưởng về một googolplex thách thức sự hiểu biết của chúng ta về vô hạn.

in theoretical discussions, a googolplex often comes up.

trong các cuộc thảo luận lý thuyết, một googolplex thường xuyên được đề cập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay