goopier than ever
dày hơn bao giờ hết
feels goopier
cảm thấy đặc hơn
goopier texture
kết cấu đặc hơn
goopier mixture
hỗn hợp đặc hơn
goopier consistency
độ đặc hơn
goopier substance
chất đặc hơn
goopier feel
cảm giác đặc hơn
goopier blend
pha trộn đặc hơn
goopier results
kết quả đặc hơn
goopier application
phương pháp áp dụng đặc hơn
the chocolate sauce became goopier as it cooled down.
sốt chocolate trở nên đặc hơn khi nguội đi.
her story was getting goopier with each retelling.
câu chuyện của cô ấy ngày càng trở nên lộn xộn hơn mỗi khi kể lại.
the mixture turned goopier after adding more water.
hỗn hợp trở nên đặc hơn sau khi thêm nhiều nước hơn.
as the project went on, it became goopier with too many details.
khi dự án tiến triển, nó trở nên phức tạp hơn với quá nhiều chi tiết.
the slime was goopier than i expected.
dịch nhầy đặc hơn tôi dự kiến.
after the rain, the mud became goopier and harder to walk through.
sau cơn mưa, bùn trở nên đặc hơn và khó đi hơn.
the soup was too goopier for my taste.
món súp quá đặc so với khẩu vị của tôi.
her emotions felt goopier after the breakup.
cảm xúc của cô ấy trở nên lộn xộn hơn sau khi chia tay.
the paint was goopier than usual, making it hard to apply.
nguyên liệu sơn đặc hơn bình thường, khiến việc sơn trở nên khó khăn.
the kids loved how goopier the craft project became.
các bé rất thích thú với việc dự án thủ công trở nên đặc hơn.
goopier than ever
dày hơn bao giờ hết
feels goopier
cảm thấy đặc hơn
goopier texture
kết cấu đặc hơn
goopier mixture
hỗn hợp đặc hơn
goopier consistency
độ đặc hơn
goopier substance
chất đặc hơn
goopier feel
cảm giác đặc hơn
goopier blend
pha trộn đặc hơn
goopier results
kết quả đặc hơn
goopier application
phương pháp áp dụng đặc hơn
the chocolate sauce became goopier as it cooled down.
sốt chocolate trở nên đặc hơn khi nguội đi.
her story was getting goopier with each retelling.
câu chuyện của cô ấy ngày càng trở nên lộn xộn hơn mỗi khi kể lại.
the mixture turned goopier after adding more water.
hỗn hợp trở nên đặc hơn sau khi thêm nhiều nước hơn.
as the project went on, it became goopier with too many details.
khi dự án tiến triển, nó trở nên phức tạp hơn với quá nhiều chi tiết.
the slime was goopier than i expected.
dịch nhầy đặc hơn tôi dự kiến.
after the rain, the mud became goopier and harder to walk through.
sau cơn mưa, bùn trở nên đặc hơn và khó đi hơn.
the soup was too goopier for my taste.
món súp quá đặc so với khẩu vị của tôi.
her emotions felt goopier after the breakup.
cảm xúc của cô ấy trở nên lộn xộn hơn sau khi chia tay.
the paint was goopier than usual, making it hard to apply.
nguyên liệu sơn đặc hơn bình thường, khiến việc sơn trở nên khó khăn.
the kids loved how goopier the craft project became.
các bé rất thích thú với việc dự án thủ công trở nên đặc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay