greedy gormandizer
người ăn uống tham lam
gormandizer at heart
người ăn uống bẩm sinh
selfish gormandizer
người ăn uống ích kỷ
gormandizer's delight
niềm vui của người ăn uống
famous gormandizer
người ăn uống nổi tiếng
gormandizer's feast
bữa tiệc của người ăn uống
gormandizer lifestyle
phong cách sống của người ăn uống
gormandizer's choice
sự lựa chọn của người ăn uống
gormandizer mentality
tư duy của người ăn uống
gormandizer's paradise
thiên đường của người ăn uống
the gormandizer finished the entire buffet by himself.
Người ăn uống say sưa đã ăn hết toàn bộ buffet một mình.
as a gormandizer, he always seeks out the best restaurants.
Với tư cách là một người ăn uống say sưa, anh ấy luôn tìm kiếm những nhà hàng tốt nhất.
her gormandizer tendencies often lead to food comas.
Xu hướng ăn uống say sưa của cô ấy thường dẫn đến tình trạng ngưng thở sau khi ăn.
being a gormandizer, he never skips dessert.
Với tư cách là một người ăn uống say sưa, anh ấy không bao giờ bỏ qua món tráng miệng.
the gormandizer's plate was piled high with food.
Đĩa của người ăn uống say sưa chất đầy thức ăn.
she joked that her gormandizer friend could eat for three.
Cô ấy đùa rằng người bạn ăn uống say sưa của cô ấy có thể ăn cho ba người.
the gormandizer savored every bite of his meal.
Người ăn uống say sưa tận hưởng từng miếng ăn của bữa ăn.
his reputation as a gormandizer made him a popular dinner guest.
Danh tiếng của anh ấy là một người ăn uống say sưa khiến anh ấy trở thành một vị khách mời ăn tối được yêu thích.
the gormandizer couldn't resist trying every dish at the festival.
Người ăn uống say sưa không thể cưỡng lại việc thử tất cả các món ăn tại lễ hội.
with his gormandizer habits, he often indulges in late-night snacks.
Với thói quen ăn uống say sưa của anh ấy, anh ấy thường tự thưởng cho mình những món ăn nhẹ vào đêm khuya.
greedy gormandizer
người ăn uống tham lam
gormandizer at heart
người ăn uống bẩm sinh
selfish gormandizer
người ăn uống ích kỷ
gormandizer's delight
niềm vui của người ăn uống
famous gormandizer
người ăn uống nổi tiếng
gormandizer's feast
bữa tiệc của người ăn uống
gormandizer lifestyle
phong cách sống của người ăn uống
gormandizer's choice
sự lựa chọn của người ăn uống
gormandizer mentality
tư duy của người ăn uống
gormandizer's paradise
thiên đường của người ăn uống
the gormandizer finished the entire buffet by himself.
Người ăn uống say sưa đã ăn hết toàn bộ buffet một mình.
as a gormandizer, he always seeks out the best restaurants.
Với tư cách là một người ăn uống say sưa, anh ấy luôn tìm kiếm những nhà hàng tốt nhất.
her gormandizer tendencies often lead to food comas.
Xu hướng ăn uống say sưa của cô ấy thường dẫn đến tình trạng ngưng thở sau khi ăn.
being a gormandizer, he never skips dessert.
Với tư cách là một người ăn uống say sưa, anh ấy không bao giờ bỏ qua món tráng miệng.
the gormandizer's plate was piled high with food.
Đĩa của người ăn uống say sưa chất đầy thức ăn.
she joked that her gormandizer friend could eat for three.
Cô ấy đùa rằng người bạn ăn uống say sưa của cô ấy có thể ăn cho ba người.
the gormandizer savored every bite of his meal.
Người ăn uống say sưa tận hưởng từng miếng ăn của bữa ăn.
his reputation as a gormandizer made him a popular dinner guest.
Danh tiếng của anh ấy là một người ăn uống say sưa khiến anh ấy trở thành một vị khách mời ăn tối được yêu thích.
the gormandizer couldn't resist trying every dish at the festival.
Người ăn uống say sưa không thể cưỡng lại việc thử tất cả các món ăn tại lễ hội.
with his gormandizer habits, he often indulges in late-night snacks.
Với thói quen ăn uống say sưa của anh ấy, anh ấy thường tự thưởng cho mình những món ăn nhẹ vào đêm khuya.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay