gormandizing habits
thói quen ăn uống thả ga
gormandizing lifestyle
phong cách sống ăn uống thả ga
gormandizing behavior
hành vi ăn uống thả ga
gormandizing feast
bữa tiệc ăn uống thả ga
gormandizing tendencies
xu hướng ăn uống thả ga
gormandizing appetite
khẩu vị ăn uống thả ga
gormandizing culture
văn hóa ẩm thực
gormandizing meals
bữa ăn thả ga
gormandizing delights
niềm vui ẩm thực
gormandizing pleasures
sự khoái trá ẩm thực
he was gormandizing at the buffet, piling his plate high with food.
anh ấy đang ăn uống thả ga tại buffet, chất đầy đĩa của mình bằng thức ăn.
gormandizing is not a healthy habit, especially if you want to maintain your weight.
Ăn uống thả ga không phải là một thói quen tốt cho sức khỏe, đặc biệt nếu bạn muốn duy trì cân nặng của mình.
after gormandizing at the party, she felt too full to move.
Sau khi ăn uống thả ga tại bữa tiệc, cô ấy cảm thấy quá no để cử động.
the children were gormandizing their favorite snacks during the movie.
Những đứa trẻ đang ăn uống thả ga những món ăn vặt yêu thích của chúng trong khi xem phim.
he has a reputation for gormandizing whenever there is a feast.
Anh ấy có tiếng là ăn uống thả ga mỗi khi có tiệc.
gormandizing can lead to digestive issues if not kept in check.
Ăn uống thả ga có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa nếu không được kiểm soát.
she enjoyed gormandizing on gourmet dishes during her travels.
Cô ấy thích ăn uống thả ga những món ăn cao cấp trong suốt chuyến đi của mình.
his gormandizing habits often left him feeling sluggish.
Thói quen ăn uống thả ga của anh ấy thường khiến anh ấy cảm thấy uể oải.
at the food festival, everyone was gormandizing on various delicacies.
Tại lễ hội ẩm thực, mọi người đều đang ăn uống thả ga với nhiều món ăn ngon.
she couldn't resist gormandizing the chocolate cake at the bakery.
Cô ấy không thể cưỡng lại việc ăn uống thả ga bánh sô cô la tại tiệm bánh.
gormandizing habits
thói quen ăn uống thả ga
gormandizing lifestyle
phong cách sống ăn uống thả ga
gormandizing behavior
hành vi ăn uống thả ga
gormandizing feast
bữa tiệc ăn uống thả ga
gormandizing tendencies
xu hướng ăn uống thả ga
gormandizing appetite
khẩu vị ăn uống thả ga
gormandizing culture
văn hóa ẩm thực
gormandizing meals
bữa ăn thả ga
gormandizing delights
niềm vui ẩm thực
gormandizing pleasures
sự khoái trá ẩm thực
he was gormandizing at the buffet, piling his plate high with food.
anh ấy đang ăn uống thả ga tại buffet, chất đầy đĩa của mình bằng thức ăn.
gormandizing is not a healthy habit, especially if you want to maintain your weight.
Ăn uống thả ga không phải là một thói quen tốt cho sức khỏe, đặc biệt nếu bạn muốn duy trì cân nặng của mình.
after gormandizing at the party, she felt too full to move.
Sau khi ăn uống thả ga tại bữa tiệc, cô ấy cảm thấy quá no để cử động.
the children were gormandizing their favorite snacks during the movie.
Những đứa trẻ đang ăn uống thả ga những món ăn vặt yêu thích của chúng trong khi xem phim.
he has a reputation for gormandizing whenever there is a feast.
Anh ấy có tiếng là ăn uống thả ga mỗi khi có tiệc.
gormandizing can lead to digestive issues if not kept in check.
Ăn uống thả ga có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa nếu không được kiểm soát.
she enjoyed gormandizing on gourmet dishes during her travels.
Cô ấy thích ăn uống thả ga những món ăn cao cấp trong suốt chuyến đi của mình.
his gormandizing habits often left him feeling sluggish.
Thói quen ăn uống thả ga của anh ấy thường khiến anh ấy cảm thấy uể oải.
at the food festival, everyone was gormandizing on various delicacies.
Tại lễ hội ẩm thực, mọi người đều đang ăn uống thả ga với nhiều món ăn ngon.
she couldn't resist gormandizing the chocolate cake at the bakery.
Cô ấy không thể cưỡng lại việc ăn uống thả ga bánh sô cô la tại tiệm bánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay