small gourds
bí nhỏ
decorative gourds
bí trang trí
gourds for crafting
bí để làm thủ công
gourds in art
bí trong nghệ thuật
gourds on display
bí trưng bày
colorful gourds
bí nhiều màu
gourds for decoration
bí để trang trí
gourds in gardens
bí trong vườn
gourds in cuisine
bí trong ẩm thực
gourds as gifts
bí làm quà tặng
she decorated her house with beautiful gourds.
Cô ấy đã trang trí căn nhà của mình bằng những quả bầu xinh đẹp.
gourds can be used to make musical instruments.
Quả bầu có thể được sử dụng để làm nhạc cụ.
he carved intricate designs into the gourds.
Anh ấy đã chạm khắc những hoa văn phức tạp lên quả bầu.
during the festival, they displayed colorful gourds.
Trong suốt lễ hội, họ trưng bày những quả bầu đầy màu sắc.
gourds are often used in traditional crafts.
Quả bầu thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.
we grew several types of gourds in our garden.
Chúng tôi đã trồng nhiều loại quả bầu trong vườn của chúng tôi.
she made a soup using dried gourds.
Cô ấy đã làm một món súp dùng quả bầu khô.
gourds can be painted to create unique art pieces.
Quả bầu có thể được sơn để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
children love to play with small, hollowed-out gourds.
Trẻ em thích chơi đùa với những quả bầu nhỏ, rỗng.
in some cultures, gourds symbolize abundance and prosperity.
Ở một số nền văn hóa, quả bầu tượng trưng cho sự thịnh vượng và sung túc.
small gourds
bí nhỏ
decorative gourds
bí trang trí
gourds for crafting
bí để làm thủ công
gourds in art
bí trong nghệ thuật
gourds on display
bí trưng bày
colorful gourds
bí nhiều màu
gourds for decoration
bí để trang trí
gourds in gardens
bí trong vườn
gourds in cuisine
bí trong ẩm thực
gourds as gifts
bí làm quà tặng
she decorated her house with beautiful gourds.
Cô ấy đã trang trí căn nhà của mình bằng những quả bầu xinh đẹp.
gourds can be used to make musical instruments.
Quả bầu có thể được sử dụng để làm nhạc cụ.
he carved intricate designs into the gourds.
Anh ấy đã chạm khắc những hoa văn phức tạp lên quả bầu.
during the festival, they displayed colorful gourds.
Trong suốt lễ hội, họ trưng bày những quả bầu đầy màu sắc.
gourds are often used in traditional crafts.
Quả bầu thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.
we grew several types of gourds in our garden.
Chúng tôi đã trồng nhiều loại quả bầu trong vườn của chúng tôi.
she made a soup using dried gourds.
Cô ấy đã làm một món súp dùng quả bầu khô.
gourds can be painted to create unique art pieces.
Quả bầu có thể được sơn để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
children love to play with small, hollowed-out gourds.
Trẻ em thích chơi đùa với những quả bầu nhỏ, rỗng.
in some cultures, gourds symbolize abundance and prosperity.
Ở một số nền văn hóa, quả bầu tượng trưng cho sự thịnh vượng và sung túc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay