gourds

[Mỹ]/ɡʊədz/
[Anh]/ɡʊrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hình thức số nhiều của bí, một loại trái cây có vỏ cứng; não; một thuật ngữ lóng cho đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

small gourds

bí nhỏ

decorative gourds

bí trang trí

gourds for crafting

bí để làm thủ công

gourds in art

bí trong nghệ thuật

gourds on display

bí trưng bày

colorful gourds

bí nhiều màu

gourds for decoration

bí để trang trí

gourds in gardens

bí trong vườn

gourds in cuisine

bí trong ẩm thực

gourds as gifts

bí làm quà tặng

Câu ví dụ

she decorated her house with beautiful gourds.

Cô ấy đã trang trí căn nhà của mình bằng những quả bầu xinh đẹp.

gourds can be used to make musical instruments.

Quả bầu có thể được sử dụng để làm nhạc cụ.

he carved intricate designs into the gourds.

Anh ấy đã chạm khắc những hoa văn phức tạp lên quả bầu.

during the festival, they displayed colorful gourds.

Trong suốt lễ hội, họ trưng bày những quả bầu đầy màu sắc.

gourds are often used in traditional crafts.

Quả bầu thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

we grew several types of gourds in our garden.

Chúng tôi đã trồng nhiều loại quả bầu trong vườn của chúng tôi.

she made a soup using dried gourds.

Cô ấy đã làm một món súp dùng quả bầu khô.

gourds can be painted to create unique art pieces.

Quả bầu có thể được sơn để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

children love to play with small, hollowed-out gourds.

Trẻ em thích chơi đùa với những quả bầu nhỏ, rỗng.

in some cultures, gourds symbolize abundance and prosperity.

Ở một số nền văn hóa, quả bầu tượng trưng cho sự thịnh vượng và sung túc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay