gracelessnesses abound
sự lốm cộm tràn lan
embracing gracelessnesses
ôm lấy sự lốm cộm
gracelessnesses revealed
sự lốm cộm bị phơi bày
acknowledging gracelessnesses
thừa nhận sự lốm cộm
gracelessnesses exposed
sự lốm cộm bị lộ ra
gracelessnesses ignored
bỏ qua sự lốm cộm
gracelessnesses discussed
thảo luận về sự lốm cộm
gracelessnesses explored
khám phá sự lốm cộm
gracelessnesses observed
quan sát sự lốm cộm
gracelessnesses acknowledged
công nhận sự lốm cộm
her gracelessnesses during the performance were hard to overlook.
Những hành động vụng về của cô ấy trong suốt buổi biểu diễn rất khó để bỏ qua.
he tried to hide his gracelessnesses, but they were evident.
Anh ấy cố gắng che giấu những hành động vụng về của mình, nhưng chúng rất rõ ràng.
the gracelessnesses of the dancers made the show less enjoyable.
Những hành động vụng về của các vũ công khiến buổi biểu diễn trở nên bớt thú vị hơn.
despite her gracelessnesses, she always had a smile on her face.
Mặc dù vụng về, cô ấy luôn nở nụ cười trên môi.
his gracelessnesses in social situations often embarrassed his friends.
Những hành động vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội thường khiến bạn bè anh ấy bối rối.
the gracelessnesses of the puppy were adorable.
Những hành động vụng về của chú chó con thật đáng yêu.
she laughed at her own gracelessnesses while trying to dance.
Cô ấy cười vào những hành động vụng về của chính mình khi đang cố gắng khiêu vũ.
his gracelessnesses in the kitchen led to a messy dinner.
Những hành động vụng về của anh ấy trong bếp dẫn đến một bữa tối lộn xộn.
the gracelessnesses of the children were a source of amusement.
Những hành động vụng về của bọn trẻ là một nguồn vui.
despite her gracelessnesses, she was determined to improve.
Mặc dù vụng về, cô ấy vẫn quyết tâm cải thiện.
gracelessnesses abound
sự lốm cộm tràn lan
embracing gracelessnesses
ôm lấy sự lốm cộm
gracelessnesses revealed
sự lốm cộm bị phơi bày
acknowledging gracelessnesses
thừa nhận sự lốm cộm
gracelessnesses exposed
sự lốm cộm bị lộ ra
gracelessnesses ignored
bỏ qua sự lốm cộm
gracelessnesses discussed
thảo luận về sự lốm cộm
gracelessnesses explored
khám phá sự lốm cộm
gracelessnesses observed
quan sát sự lốm cộm
gracelessnesses acknowledged
công nhận sự lốm cộm
her gracelessnesses during the performance were hard to overlook.
Những hành động vụng về của cô ấy trong suốt buổi biểu diễn rất khó để bỏ qua.
he tried to hide his gracelessnesses, but they were evident.
Anh ấy cố gắng che giấu những hành động vụng về của mình, nhưng chúng rất rõ ràng.
the gracelessnesses of the dancers made the show less enjoyable.
Những hành động vụng về của các vũ công khiến buổi biểu diễn trở nên bớt thú vị hơn.
despite her gracelessnesses, she always had a smile on her face.
Mặc dù vụng về, cô ấy luôn nở nụ cười trên môi.
his gracelessnesses in social situations often embarrassed his friends.
Những hành động vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội thường khiến bạn bè anh ấy bối rối.
the gracelessnesses of the puppy were adorable.
Những hành động vụng về của chú chó con thật đáng yêu.
she laughed at her own gracelessnesses while trying to dance.
Cô ấy cười vào những hành động vụng về của chính mình khi đang cố gắng khiêu vũ.
his gracelessnesses in the kitchen led to a messy dinner.
Những hành động vụng về của anh ấy trong bếp dẫn đến một bữa tối lộn xộn.
the gracelessnesses of the children were a source of amusement.
Những hành động vụng về của bọn trẻ là một nguồn vui.
despite her gracelessnesses, she was determined to improve.
Mặc dù vụng về, cô ấy vẫn quyết tâm cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay