| số nhiều | gracilities |
gracility of movement
sự duyên dáng trong chuyển động
gracility in design
sự duyên dáng trong thiết kế
gracility and poise
sự duyên dáng và thướt tha
gracility of form
sự duyên dáng của hình thức
gracility of style
sự duyên dáng của phong cách
gracility in motion
sự duyên dáng trong chuyển động
gracility of lines
sự duyên dáng của những đường nét
gracility in art
sự duyên dáng trong nghệ thuật
gracility of gesture
sự duyên dáng của cử chỉ
gracility of nature
sự duyên dáng của thiên nhiên
her gracility on the dance floor captivated everyone.
Sự duyên dáng của cô ấy trên sàn nhảy đã khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the gracility of the athlete impressed the judges.
Sự duyên dáng của vận động viên đã gây ấn tượng với các trọng tài.
he moved with such gracility that it seemed effortless.
Anh ấy di chuyển với sự duyên dáng đến mức trông có vẻ dễ dàng.
her gracility was evident in every step she took.
Sự duyên dáng của cô ấy thể hiện rõ ở mọi bước đi cô ấy thực hiện.
the gracility of the swan gliding across the lake was mesmerizing.
Sự duyên dáng của chú thiên nga lướt trên mặt hồ thật mê hoặc.
gracility is often admired in ballet performances.
Sự duyên dáng thường được ngưỡng mộ trong các buổi biểu diễn ba lê.
her gracility contrasted sharply with the rough surroundings.
Sự duyên dáng của cô ấy tương phản mạnh mẽ với môi trường xung quanh thô ráp.
the artist captured the gracility of the model in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự duyên dáng của người mẫu trong bức tranh của mình.
he spoke with a gracility that made his words more impactful.
Anh ấy nói với sự duyên dáng khiến lời nói của anh ấy trở nên sâu sắc hơn.
the gracility of the design added a touch of elegance to the room.
Sự duyên dáng của thiết kế đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
gracility of movement
sự duyên dáng trong chuyển động
gracility in design
sự duyên dáng trong thiết kế
gracility and poise
sự duyên dáng và thướt tha
gracility of form
sự duyên dáng của hình thức
gracility of style
sự duyên dáng của phong cách
gracility in motion
sự duyên dáng trong chuyển động
gracility of lines
sự duyên dáng của những đường nét
gracility in art
sự duyên dáng trong nghệ thuật
gracility of gesture
sự duyên dáng của cử chỉ
gracility of nature
sự duyên dáng của thiên nhiên
her gracility on the dance floor captivated everyone.
Sự duyên dáng của cô ấy trên sàn nhảy đã khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the gracility of the athlete impressed the judges.
Sự duyên dáng của vận động viên đã gây ấn tượng với các trọng tài.
he moved with such gracility that it seemed effortless.
Anh ấy di chuyển với sự duyên dáng đến mức trông có vẻ dễ dàng.
her gracility was evident in every step she took.
Sự duyên dáng của cô ấy thể hiện rõ ở mọi bước đi cô ấy thực hiện.
the gracility of the swan gliding across the lake was mesmerizing.
Sự duyên dáng của chú thiên nga lướt trên mặt hồ thật mê hoặc.
gracility is often admired in ballet performances.
Sự duyên dáng thường được ngưỡng mộ trong các buổi biểu diễn ba lê.
her gracility contrasted sharply with the rough surroundings.
Sự duyên dáng của cô ấy tương phản mạnh mẽ với môi trường xung quanh thô ráp.
the artist captured the gracility of the model in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự duyên dáng của người mẫu trong bức tranh của mình.
he spoke with a gracility that made his words more impactful.
Anh ấy nói với sự duyên dáng khiến lời nói của anh ấy trở nên sâu sắc hơn.
the gracility of the design added a touch of elegance to the room.
Sự duyên dáng của thiết kế đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay