acts of graciousnesses
hành động ân sủng
moments of graciousnesses
những khoảnh khắc ân sủng
expressions of graciousnesses
sự thể hiện ân sủng
signs of graciousnesses
dấu hiệu của sự ân sủng
gifts of graciousnesses
những món quà ân sủng
words of graciousnesses
những lời ân sủng
deeds of graciousnesses
những việc làm ân sủng
shows of graciousnesses
những sự thể hiện ân sủng
her graciousnesses in handling difficult situations are admirable.
sự duyên dáng của bà trong việc xử lý các tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
we should appreciate the graciousnesses of those who help us.
chúng ta nên đánh giá cao sự duyên dáng của những người giúp đỡ chúng ta.
his graciousnesses made everyone feel welcome at the event.
sự duyên dáng của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại sự kiện.
the graciousnesses shown by the host were truly remarkable.
sự duyên dáng mà người chủ thể hiện thực sự đáng kinh ngạc.
graciousnesses in conversation can build strong relationships.
sự duyên dáng trong giao tiếp có thể xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
her graciousnesses towards her colleagues foster a positive work environment.
sự duyên dáng của cô ấy đối với đồng nghiệp tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
graciousnesses are often remembered long after the event.
sự duyên dáng thường được ghi nhớ lâu sau sự kiện.
the graciousnesses of the volunteers made a big difference.
sự duyên dáng của các tình nguyện viên đã tạo ra sự khác biệt lớn.
in times of crisis, graciousnesses can inspire hope.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự duyên dáng có thể truyền cảm hứng hy vọng.
her graciousnesses towards strangers reflect her character.
sự duyên dáng của cô ấy đối với những người xa lạ phản ánh tính cách của cô ấy.
acts of graciousnesses
hành động ân sủng
moments of graciousnesses
những khoảnh khắc ân sủng
expressions of graciousnesses
sự thể hiện ân sủng
signs of graciousnesses
dấu hiệu của sự ân sủng
gifts of graciousnesses
những món quà ân sủng
words of graciousnesses
những lời ân sủng
deeds of graciousnesses
những việc làm ân sủng
shows of graciousnesses
những sự thể hiện ân sủng
her graciousnesses in handling difficult situations are admirable.
sự duyên dáng của bà trong việc xử lý các tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
we should appreciate the graciousnesses of those who help us.
chúng ta nên đánh giá cao sự duyên dáng của những người giúp đỡ chúng ta.
his graciousnesses made everyone feel welcome at the event.
sự duyên dáng của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại sự kiện.
the graciousnesses shown by the host were truly remarkable.
sự duyên dáng mà người chủ thể hiện thực sự đáng kinh ngạc.
graciousnesses in conversation can build strong relationships.
sự duyên dáng trong giao tiếp có thể xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
her graciousnesses towards her colleagues foster a positive work environment.
sự duyên dáng của cô ấy đối với đồng nghiệp tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
graciousnesses are often remembered long after the event.
sự duyên dáng thường được ghi nhớ lâu sau sự kiện.
the graciousnesses of the volunteers made a big difference.
sự duyên dáng của các tình nguyện viên đã tạo ra sự khác biệt lớn.
in times of crisis, graciousnesses can inspire hope.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự duyên dáng có thể truyền cảm hứng hy vọng.
her graciousnesses towards strangers reflect her character.
sự duyên dáng của cô ấy đối với những người xa lạ phản ánh tính cách của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay