gradable

[Mỹ]/ˈɡreɪdəbl/
[Anh]/ˈɡreɪdəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể được phân loại hoặc đánh giá; có thể được chia thành các cấp bậc hoặc mức độ

Cụm từ & Cách kết hợp

gradable adjective

tính từ có thể tăng dần

gradable scale

thang đo có thể tăng dần

gradable verbs

động từ có thể tăng dần

gradable nouns

danh từ có thể tăng dần

gradable categories

các loại có thể tăng dần

gradable differences

sự khác biệt có thể tăng dần

gradable features

các đặc điểm có thể tăng dần

gradable terms

các thuật ngữ có thể tăng dần

gradable expressions

các biểu thức có thể tăng dần

gradable ratings

xếp hạng có thể tăng dần

Câu ví dụ

some adjectives are gradable, while others are not.

Một số tính từ có thể điều chỉnh được, trong khi những tính từ khác thì không.

we can use gradable adjectives to express varying degrees of qualities.

Chúng ta có thể sử dụng các tính từ có thể điều chỉnh được để diễn tả các mức độ khác nhau của phẩm chất.

he is a gradable person, always improving his skills.

Anh ấy là một người có thể điều chỉnh được, luôn cải thiện kỹ năng của mình.

in english, "hot" is a gradable adjective.

Trong tiếng Anh, "hot" là một tính từ có thể điều chỉnh được.

she used gradable terms to describe her feelings.

Cô ấy đã sử dụng các thuật ngữ có thể điều chỉnh được để mô tả cảm xúc của mình.

gradable adjectives allow us to express subtle differences.

Các tính từ có thể điều chỉnh được cho phép chúng ta diễn tả những khác biệt tinh tế.

some students struggle with the concept of gradable vs. non-gradable adjectives.

Một số sinh viên gặp khó khăn với khái niệm về tính từ có thể điều chỉnh được so với tính từ không thể điều chỉnh được.

using gradable adjectives can enhance your writing style.

Sử dụng các tính từ có thể điều chỉnh được có thể nâng cao phong cách viết của bạn.

it is important to know which adjectives are gradable.

Điều quan trọng là phải biết tính từ nào có thể điều chỉnh được.

her gradable descriptions made the story more vivid.

Những mô tả có thể điều chỉnh được của cô ấy đã làm cho câu chuyện trở nên sống động hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay