alterable parameters
tham số có thể thay đổi
alterable settings
cài đặt có thể thay đổi
alterable conditions
điều kiện có thể thay đổi
alterable future
tương lai có thể thay đổi
alterable design
thiết kế có thể thay đổi
an alterable agreement
một thỏa thuận có thể thay đổi
alterable outcome
kết quả có thể thay đổi
alterable plan
kế hoạch có thể thay đổi
the settings are alterable by the user.
các cài đặt có thể được thay đổi bởi người dùng.
this design is not alterable once it's finalized.
thiết kế này không thể thay đổi sau khi đã hoàn tất.
the future of our planet is alterable through our actions.
tương lai của hành tinh chúng ta có thể thay đổi thông qua hành động của chúng ta.
the contract terms are alterable by mutual consent.
các điều khoản hợp đồng có thể thay đổi bằng sự đồng thuận lẫn nhau.
his opinion on the matter is alterable, depending on the evidence.
ý kiến của anh ấy về vấn đề này có thể thay đổi, tùy thuộc vào bằng chứng.
the software allows for alterable configurations.
phần mềm cho phép cấu hình có thể thay đổi.
our understanding of the universe is constantly alterable.
sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ liên tục thay đổi.
these plans are alterable if unforeseen circumstances arise.
những kế hoạch này có thể thay đổi nếu có những tình huống bất ngờ xảy ra.
the legal framework can be alterable to meet new challenges.
khung pháp lý có thể thay đổi để đáp ứng những thách thức mới.
his behavior is alterable with proper guidance and support.
hành vi của anh ấy có thể thay đổi với sự hướng dẫn và hỗ trợ phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay