gradating colors
màu sắc chuyển đổi dần dần
gradating shades
bóng đổ chuyển đổi dần dần
gradating tones
tông màu chuyển đổi dần dần
gradating levels
mức độ chuyển đổi dần dần
gradating effects
hiệu ứng chuyển đổi dần dần
gradating patterns
mẫu chuyển đổi dần dần
gradating gradients
gradient chuyển đổi dần dần
gradating styles
phong cách chuyển đổi dần dần
gradating designs
thiết kế chuyển đổi dần dần
gradating visuals
hình ảnh chuyển đổi dần dần
the artist is gradating colors to create a smooth transition.
nghệ sĩ đang chuyển đổi màu sắc để tạo ra sự chuyển đổi mượt mà.
she is gradating the shades of blue in her painting.
cô ấy đang chuyển đổi các sắc thái xanh lam trong bức tranh của mình.
the designer is gradating the fabric to enhance its appearance.
nhà thiết kế đang chuyển đổi vải để tăng thêm vẻ ngoài của nó.
we are gradating the lighting to set the mood for the event.
chúng tôi đang chuyển đổi ánh sáng để tạo không khí cho sự kiện.
the photographer is gradating the exposure in the images.
nhà nhiếp ảnh đang chuyển đổi độ phơi sáng trong các hình ảnh.
he is gradating the tones in his music composition.
anh ấy đang chuyển đổi các âm sắc trong bản hòa tấu âm nhạc của mình.
the software allows users to gradate their graphics easily.
phần mềm cho phép người dùng chuyển đổi đồ họa của họ dễ dàng.
they are gradating the levels of difficulty in the game.
họ đang chuyển đổi các cấp độ khó trong trò chơi.
gradating the background can make the subject stand out.
việc chuyển đổi nền có thể làm cho chủ thể nổi bật.
she enjoys gradating the colors in her digital artwork.
cô ấy thích chuyển đổi màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số của mình.
gradating colors
màu sắc chuyển đổi dần dần
gradating shades
bóng đổ chuyển đổi dần dần
gradating tones
tông màu chuyển đổi dần dần
gradating levels
mức độ chuyển đổi dần dần
gradating effects
hiệu ứng chuyển đổi dần dần
gradating patterns
mẫu chuyển đổi dần dần
gradating gradients
gradient chuyển đổi dần dần
gradating styles
phong cách chuyển đổi dần dần
gradating designs
thiết kế chuyển đổi dần dần
gradating visuals
hình ảnh chuyển đổi dần dần
the artist is gradating colors to create a smooth transition.
nghệ sĩ đang chuyển đổi màu sắc để tạo ra sự chuyển đổi mượt mà.
she is gradating the shades of blue in her painting.
cô ấy đang chuyển đổi các sắc thái xanh lam trong bức tranh của mình.
the designer is gradating the fabric to enhance its appearance.
nhà thiết kế đang chuyển đổi vải để tăng thêm vẻ ngoài của nó.
we are gradating the lighting to set the mood for the event.
chúng tôi đang chuyển đổi ánh sáng để tạo không khí cho sự kiện.
the photographer is gradating the exposure in the images.
nhà nhiếp ảnh đang chuyển đổi độ phơi sáng trong các hình ảnh.
he is gradating the tones in his music composition.
anh ấy đang chuyển đổi các âm sắc trong bản hòa tấu âm nhạc của mình.
the software allows users to gradate their graphics easily.
phần mềm cho phép người dùng chuyển đổi đồ họa của họ dễ dàng.
they are gradating the levels of difficulty in the game.
họ đang chuyển đổi các cấp độ khó trong trò chơi.
gradating the background can make the subject stand out.
việc chuyển đổi nền có thể làm cho chủ thể nổi bật.
she enjoys gradating the colors in her digital artwork.
cô ấy thích chuyển đổi màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay