grain-feeder system
Hệ thống bơm hạt
grain-feeder motor
Động cơ bơm hạt
grain-feeder belt
Dây đai bơm hạt
grain-feeder malfunction
Hỏng hóc bơm hạt
grain-feeder timer
Thời gian bơm hạt
grain-feeder settings
Cài đặt bơm hạt
grain-feeder clogged
Bơm hạt bị tắc
grain-feeders working
Bơm hạt đang hoạt động
grain-feeder repair
Sửa chữa bơm hạt
grain-feeder capacity
Năng suất bơm hạt
the grain-feeder automatically dispenses food to the chickens.
Máy cho ăn tự động phân phối thức ăn cho gà.
we need to refill the grain-feeder before leaving the farm.
Chúng ta cần đổ đầy lại máy cho ăn trước khi rời trang trại.
a malfunctioning grain-feeder can lead to underfed livestock.
Một máy cho ăn bị lỗi có thể dẫn đến vật nuôi bị thiếu ăn.
the new grain-feeder has a larger capacity than the old one.
Máy cho ăn mới có dung tích lớn hơn máy cũ.
regular cleaning of the grain-feeder prevents mold growth.
Vệ sinh định kỳ máy cho ăn giúp ngăn ngừa mốc.
the grain-feeder's timer is set to dispense food every hour.
Bộ hẹn giờ của máy cho ăn được cài đặt để phân phối thức ăn mỗi giờ.
we purchased a durable grain-feeder for our pigs.
Chúng ta đã mua một máy cho ăn bền chắc cho lợn của chúng ta.
the grain-feeder's motor makes a slight whirring sound.
Động cơ của máy cho ăn tạo ra tiếng ồn rít nhẹ.
installing a grain-feeder saves time and labor on the farm.
Lắp đặt máy cho ăn giúp tiết kiệm thời gian và công sức trên trang trại.
the grain-feeder is designed to minimize feed waste.
Máy cho ăn được thiết kế để giảm thiểu lãng phí thức ăn.
we compared several grain-feeder models before making a purchase.
Chúng ta đã so sánh nhiều mẫu máy cho ăn trước khi mua.
grain-feeder system
Hệ thống bơm hạt
grain-feeder motor
Động cơ bơm hạt
grain-feeder belt
Dây đai bơm hạt
grain-feeder malfunction
Hỏng hóc bơm hạt
grain-feeder timer
Thời gian bơm hạt
grain-feeder settings
Cài đặt bơm hạt
grain-feeder clogged
Bơm hạt bị tắc
grain-feeders working
Bơm hạt đang hoạt động
grain-feeder repair
Sửa chữa bơm hạt
grain-feeder capacity
Năng suất bơm hạt
the grain-feeder automatically dispenses food to the chickens.
Máy cho ăn tự động phân phối thức ăn cho gà.
we need to refill the grain-feeder before leaving the farm.
Chúng ta cần đổ đầy lại máy cho ăn trước khi rời trang trại.
a malfunctioning grain-feeder can lead to underfed livestock.
Một máy cho ăn bị lỗi có thể dẫn đến vật nuôi bị thiếu ăn.
the new grain-feeder has a larger capacity than the old one.
Máy cho ăn mới có dung tích lớn hơn máy cũ.
regular cleaning of the grain-feeder prevents mold growth.
Vệ sinh định kỳ máy cho ăn giúp ngăn ngừa mốc.
the grain-feeder's timer is set to dispense food every hour.
Bộ hẹn giờ của máy cho ăn được cài đặt để phân phối thức ăn mỗi giờ.
we purchased a durable grain-feeder for our pigs.
Chúng ta đã mua một máy cho ăn bền chắc cho lợn của chúng ta.
the grain-feeder's motor makes a slight whirring sound.
Động cơ của máy cho ăn tạo ra tiếng ồn rít nhẹ.
installing a grain-feeder saves time and labor on the farm.
Lắp đặt máy cho ăn giúp tiết kiệm thời gian và công sức trên trang trại.
the grain-feeder is designed to minimize feed waste.
Máy cho ăn được thiết kế để giảm thiểu lãng phí thức ăn.
we compared several grain-feeder models before making a purchase.
Chúng ta đã so sánh nhiều mẫu máy cho ăn trước khi mua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay