grainings in wood
vân gỗ
grainings of paint
vân sơn
grainings on paper
vân trên giấy
grainings of stone
vân đá
grainings of fabric
vân vải
grainings in metal
vân kim loại
grainings of glass
vân thủy tinh
grainings of leather
vân da
grainings in design
vân trong thiết kế
grainings of texture
vân kết cấu
the grainings on the surface of the wood are beautiful.
Những đường vân trên bề mặt gỗ rất đẹp.
he admired the fine grainings of the marble.
Anh ấy ngưỡng mộ những đường vân tinh tế của đá cẩm thạch.
the artist highlighted the grainings in her painting.
Nghệ sĩ đã làm nổi bật các đường vân trong bức tranh của cô ấy.
the grainings of the fabric add texture to the design.
Những đường vân của vải thêm sự kết cấu cho thiết kế.
different wood grainings can affect the overall look of furniture.
Các đường vân gỗ khác nhau có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài tổng thể của đồ nội thất.
she chose the table for its unique grainings.
Cô ấy chọn chiếc bàn vì những đường vân độc đáo của nó.
the grainings in the stone create a stunning effect.
Những đường vân trong đá tạo ra hiệu ứng tuyệt đẹp.
he studied the grainings to understand the material better.
Anh ấy nghiên cứu các đường vân để hiểu rõ hơn về vật liệu.
the grainings on the wall add character to the room.
Những đường vân trên tường thêm nét đặc trưng cho căn phòng.
she loves the natural grainings found in handmade pottery.
Cô ấy yêu thích những đường vân tự nhiên được tìm thấy trong đồ gốm thủ công.
grainings in wood
vân gỗ
grainings of paint
vân sơn
grainings on paper
vân trên giấy
grainings of stone
vân đá
grainings of fabric
vân vải
grainings in metal
vân kim loại
grainings of glass
vân thủy tinh
grainings of leather
vân da
grainings in design
vân trong thiết kế
grainings of texture
vân kết cấu
the grainings on the surface of the wood are beautiful.
Những đường vân trên bề mặt gỗ rất đẹp.
he admired the fine grainings of the marble.
Anh ấy ngưỡng mộ những đường vân tinh tế của đá cẩm thạch.
the artist highlighted the grainings in her painting.
Nghệ sĩ đã làm nổi bật các đường vân trong bức tranh của cô ấy.
the grainings of the fabric add texture to the design.
Những đường vân của vải thêm sự kết cấu cho thiết kế.
different wood grainings can affect the overall look of furniture.
Các đường vân gỗ khác nhau có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài tổng thể của đồ nội thất.
she chose the table for its unique grainings.
Cô ấy chọn chiếc bàn vì những đường vân độc đáo của nó.
the grainings in the stone create a stunning effect.
Những đường vân trong đá tạo ra hiệu ứng tuyệt đẹp.
he studied the grainings to understand the material better.
Anh ấy nghiên cứu các đường vân để hiểu rõ hơn về vật liệu.
the grainings on the wall add character to the room.
Những đường vân trên tường thêm nét đặc trưng cho căn phòng.
she loves the natural grainings found in handmade pottery.
Cô ấy yêu thích những đường vân tự nhiên được tìm thấy trong đồ gốm thủ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay