grammaticalization process
quá trình ngữ pháp hóa
grammaticalization theory
thuyết ngữ pháp hóa
grammaticalization pathway
con đường ngữ pháp hóa
grammaticalization change
sự thay đổi ngữ pháp hóa
grammaticalization model
mô hình ngữ pháp hóa
grammaticalization phenomenon
hiện tượng ngữ pháp hóa
grammaticalization stage
giai đoạn ngữ pháp hóa
grammaticalization example
ví dụ về ngữ pháp hóa
grammaticalization feature
đặc điểm của ngữ pháp hóa
grammaticalization is a key concept in linguistics.
ngữ pháp hóa là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học.
many languages show signs of grammaticalization over time.
nhiều ngôn ngữ cho thấy dấu hiệu của quá trình ngữ pháp hóa theo thời gian.
the process of grammaticalization can change word meanings.
quá trình ngữ pháp hóa có thể thay đổi nghĩa của từ.
researchers study grammaticalization to understand language evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về ngữ pháp hóa để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
grammaticalization often involves a shift from concrete to abstract.
ngữ pháp hóa thường liên quan đến sự chuyển đổi từ cụ thể sang trừu tượng.
examples of grammaticalization can be found in many languages.
có thể tìm thấy ví dụ về ngữ pháp hóa trong nhiều ngôn ngữ.
understanding grammaticalization helps in language teaching.
hiểu về ngữ pháp hóa giúp ích cho việc dạy ngôn ngữ.
grammaticalization can lead to new grammatical structures.
ngữ pháp hóa có thể dẫn đến các cấu trúc ngữ pháp mới.
some linguists argue that grammaticalization is universal.
một số nhà ngôn ngữ học cho rằng ngữ pháp hóa là phổ quát.
grammaticalization processes are often gradual and subtle.
các quá trình ngữ pháp hóa thường diễn ra dần dần và tinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay