granate

[Mỹ]//ˈɡrænɪt//
[Anh]//ˈɡrɑːrnɪt//

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha hoặc Romania.

Câu ví dụ

the soldier pulled the pin and threw the grenade at the enemy bunker.

Người lính đã tháo chốt và ném lựu đạn vào hầm của kẻ thù.

a fragmentation grenade exploded in the crowded marketplace, causing chaos.

Một quả lựu đạn mảnh nổ đã phát nổ trong khu chợ đông đúc, gây ra sự hỗn loạn.

the military unit used stun grenades to distract the guards during the rescue operation.

Đơn vị quân sự đã sử dụng lựu đạn gây choáng để đánh lạc hướng các lính gác trong quá trình giải cứu.

police found a live grenade hidden beneath the abandoned building's floorboards.

Cảnh sát tìm thấy một quả lựu đạn sống còn ẩn dưới các tấm ván sàn của tòa nhà bỏ hoang.

the veteran described how a grenade blast changed his life forever.

Cựu chiến binh mô tả cách một vụ nổ lựu đạn đã thay đổi cuộc đời anh mãi mãi.

security forces deployed tear gas grenades to disperse the violent protesters.

Lực lượng an ninh đã triển khai lựu đạn hơi cay để giải tán những người biểu tình bạo lực.

the antique grenade collector displayed his rare world war ii memorabilia.

Người sưu tập lựu đạn cổ đã trưng bày những kỷ vật chiến tranh thế giới thứ hai quý hiếm của mình.

training exercises included proper grenade throwing techniques on the firing range.

Các bài tập huấn luyện bao gồm các kỹ thuật ném lựu đạn đúng cách trên bãi bắn.

the explosive ordnance disposal team carefully defused the suspicious grenade.

Đội xử lý bom mìn đã cẩn thận vô hiệu hóa quả lựu đạn đáng ngờ.

hollywood movies often portray grenades as simple weapons anyone can use effectively.

Những bộ phim Hollywood thường mô tả lựu đạn như những vũ khí đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng hiệu quả.

the grenade launcher attachment allowed soldiers to fire projectiles from a safe distance.

Phụ kiện phóng lựu đạn cho phép binh lính bắn đạn từ khoảng cách an toàn.

after the grenade detonated, smoke filled the entire tunnel system.

Sau khi quả lựu đạn phát nổ, khói đã lấp đầy toàn bộ hệ thống đường hầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay