grander design
thiết kế lớn hơn
grander scale
quy mô lớn hơn
grander vision
tầm nhìn lớn hơn
a grander home
một ngôi nhà lớn hơn
grander ambitions
tham vọng lớn hơn
grander scheme
phương án lớn hơn
grander gesture
cử chỉ lớn hơn
grander style
phong cách lớn hơn
grander plans
kế hoạch lớn hơn
living grander
sống lớn hơn
she dreamed of a grander wedding than her sister's.
Cô ấy mơ về một đám cưới tráng lệ hơn đám cưới của chị gái.
the city planned a grander celebration for the anniversary.
Thành phố đã lên kế hoạch một lễ kỷ niệm tráng lệ hơn cho ngày kỷ niệm.
he envisioned a grander future for his children.
Anh ấy hình dung về một tương lai tươi sáng hơn cho con cái của mình.
the hotel offered a grander suite with a stunning view.
Khách sạn cung cấp một phòng sang trọng hơn với tầm nhìn tuyệt đẹp.
the company sought a grander market share in the industry.
Công ty tìm kiếm một thị phần lớn hơn trong ngành.
they built a grander house on the hillside overlooking the valley.
Họ xây một ngôi nhà lớn hơn trên sườn đồi nhìn ra thung lũng.
the artist aimed for a grander scale in his latest painting.
Nghệ sĩ hướng tới một quy mô lớn hơn trong bức tranh mới nhất của mình.
the museum displayed a grander collection of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại lớn hơn.
he felt a grander sense of purpose after volunteering.
Anh ấy cảm thấy một mục đích cao cả hơn sau khi làm tình nguyện viên.
the conductor led the orchestra in a grander rendition of the symphony.
Người chỉ huy đã dẫn dắt dàn nhạc trong một bản trình diễn tráng lệ hơn của bản giao hưởng.
the architect designed a grander entrance to the building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một lối vào lớn hơn cho tòa nhà.
grander design
thiết kế lớn hơn
grander scale
quy mô lớn hơn
grander vision
tầm nhìn lớn hơn
a grander home
một ngôi nhà lớn hơn
grander ambitions
tham vọng lớn hơn
grander scheme
phương án lớn hơn
grander gesture
cử chỉ lớn hơn
grander style
phong cách lớn hơn
grander plans
kế hoạch lớn hơn
living grander
sống lớn hơn
she dreamed of a grander wedding than her sister's.
Cô ấy mơ về một đám cưới tráng lệ hơn đám cưới của chị gái.
the city planned a grander celebration for the anniversary.
Thành phố đã lên kế hoạch một lễ kỷ niệm tráng lệ hơn cho ngày kỷ niệm.
he envisioned a grander future for his children.
Anh ấy hình dung về một tương lai tươi sáng hơn cho con cái của mình.
the hotel offered a grander suite with a stunning view.
Khách sạn cung cấp một phòng sang trọng hơn với tầm nhìn tuyệt đẹp.
the company sought a grander market share in the industry.
Công ty tìm kiếm một thị phần lớn hơn trong ngành.
they built a grander house on the hillside overlooking the valley.
Họ xây một ngôi nhà lớn hơn trên sườn đồi nhìn ra thung lũng.
the artist aimed for a grander scale in his latest painting.
Nghệ sĩ hướng tới một quy mô lớn hơn trong bức tranh mới nhất của mình.
the museum displayed a grander collection of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại lớn hơn.
he felt a grander sense of purpose after volunteering.
Anh ấy cảm thấy một mục đích cao cả hơn sau khi làm tình nguyện viên.
the conductor led the orchestra in a grander rendition of the symphony.
Người chỉ huy đã dẫn dắt dàn nhạc trong một bản trình diễn tráng lệ hơn của bản giao hưởng.
the architect designed a grander entrance to the building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một lối vào lớn hơn cho tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay