The data can be represented graphically in a line diagram.
Dữ liệu có thể được biểu diễn bằng đồ thị trong một sơ đồ đường.
She described the events so graphically that I could almost see them.
Cô ấy đã mô tả các sự kiện một cách sống động đến mức tôi gần như có thể nhìn thấy chúng.
This tragedy graphically demonstrates the dangers of walking on the fells after dark.
Trường hợp bi kịch này chứng minh một cách sống động những nguy hiểm của việc đi trên những ngọn đồi sau khi trời tối.
One of these lies is graphically and indisputably demonstrated by intelligence we collected on June 27, last year.
Một trong những lời nói dối này đã được chứng minh một cách sống động và không thể chối cãi bởi thông tin tình báo mà chúng tôi đã thu thập vào ngày 27 tháng 6 năm ngoái.
The distinction between pastness or futureness and “the” past or “the” future is graphically illustrated by imagining a movie of, say, the egg being dropped on the floor and breaking.
Sự khác biệt giữa quá khứ hoặc tương lai và “quá khứ” hoặc “tương lai” được minh họa một cách sống động bằng cách tưởng tượng một bộ phim, ví dụ, quả trứng rơi xuống sàn và vỡ.
The data was presented graphically in the report.
Dữ liệu được trình bày một cách trực quan trong báo cáo.
She designed the poster graphically using bright colors.
Cô ấy đã thiết kế áp phích một cách trực quan bằng cách sử dụng màu sắc tươi sáng.
The software allows users to create graphically appealing presentations.
Phần mềm cho phép người dùng tạo các bài thuyết trình hấp dẫn về mặt đồ họa.
The infographic displayed information graphically for easy understanding.
Infographic hiển thị thông tin một cách trực quan để dễ hiểu.
The video game features stunning graphically realistic graphics.
Trò chơi điện tử có đồ họa chân thực và sống động tuyệt đẹp.
The website was redesigned to be more graphically engaging.
Trang web đã được thiết kế lại để hấp dẫn hơn về mặt đồ họa.
The artist expressed his emotions graphically through his paintings.
Nghệ sĩ đã thể hiện cảm xúc của mình một cách trực quan thông qua các bức tranh của mình.
The new logo was created graphically with a modern aesthetic.
Logo mới đã được tạo ra một cách trực quan với thẩm mỹ hiện đại.
The map was graphically enhanced to show more details.
Bản đồ đã được tăng cường về mặt đồ họa để hiển thị thêm chi tiết.
The infographic broke down complex data graphically.
Infographic đã phân tích dữ liệu phức tạp một cách trực quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay