image-based learning
học tập dựa trên hình ảnh
image-based system
hệ thống dựa trên hình ảnh
image-based approach
cách tiếp cận dựa trên hình ảnh
image-based design
thiết kế dựa trên hình ảnh
image-based search
tìm kiếm dựa trên hình ảnh
image-based analysis
phân tích dựa trên hình ảnh
image-based marketing
tiếp thị dựa trên hình ảnh
image-based content
nội dung dựa trên hình ảnh
image-based interface
giao diện dựa trên hình ảnh
image-based feedback
phản hồi dựa trên hình ảnh
the marketing campaign relied heavily on image-based advertising.
Chiến dịch marketing phụ thuộc nhiều vào quảng cáo dựa trên hình ảnh.
we used an image-based search engine to find relevant data.
Chúng tôi đã sử dụng một công cụ tìm kiếm dựa trên hình ảnh để tìm kiếm dữ liệu liên quan.
the child's learning style is primarily image-based.
Phong cách học tập của đứa trẻ chủ yếu dựa trên hình ảnh.
the presentation included an image-based comparison of the two products.
Bài thuyết trình bao gồm so sánh dựa trên hình ảnh giữa hai sản phẩm.
the website navigation is entirely image-based, which can be confusing.
Điều hướng trên trang web hoàn toàn dựa trên hình ảnh, điều này có thể gây khó hiểu.
the software offers an image-based identification system for plants.
Phần mềm cung cấp một hệ thống nhận dạng dựa trên hình ảnh cho cây trồng.
the artist's style is characterized by its image-based approach.
Phong cách của họa sĩ được đặc trưng bởi cách tiếp cận dựa trên hình ảnh của họ.
the security system uses an image-based recognition technology.
Hệ thống an ninh sử dụng công nghệ nhận dạng dựa trên hình ảnh.
the training program incorporated an image-based training module.
Chương trình đào tạo bao gồm một module đào tạo dựa trên hình ảnh.
the game features an image-based puzzle mechanic.
Trò chơi có một cơ chế giải đố dựa trên hình ảnh.
the report analyzed the effectiveness of image-based marketing strategies.
Báo cáo phân tích hiệu quả của các chiến lược marketing dựa trên hình ảnh.
image-based learning
học tập dựa trên hình ảnh
image-based system
hệ thống dựa trên hình ảnh
image-based approach
cách tiếp cận dựa trên hình ảnh
image-based design
thiết kế dựa trên hình ảnh
image-based search
tìm kiếm dựa trên hình ảnh
image-based analysis
phân tích dựa trên hình ảnh
image-based marketing
tiếp thị dựa trên hình ảnh
image-based content
nội dung dựa trên hình ảnh
image-based interface
giao diện dựa trên hình ảnh
image-based feedback
phản hồi dựa trên hình ảnh
the marketing campaign relied heavily on image-based advertising.
Chiến dịch marketing phụ thuộc nhiều vào quảng cáo dựa trên hình ảnh.
we used an image-based search engine to find relevant data.
Chúng tôi đã sử dụng một công cụ tìm kiếm dựa trên hình ảnh để tìm kiếm dữ liệu liên quan.
the child's learning style is primarily image-based.
Phong cách học tập của đứa trẻ chủ yếu dựa trên hình ảnh.
the presentation included an image-based comparison of the two products.
Bài thuyết trình bao gồm so sánh dựa trên hình ảnh giữa hai sản phẩm.
the website navigation is entirely image-based, which can be confusing.
Điều hướng trên trang web hoàn toàn dựa trên hình ảnh, điều này có thể gây khó hiểu.
the software offers an image-based identification system for plants.
Phần mềm cung cấp một hệ thống nhận dạng dựa trên hình ảnh cho cây trồng.
the artist's style is characterized by its image-based approach.
Phong cách của họa sĩ được đặc trưng bởi cách tiếp cận dựa trên hình ảnh của họ.
the security system uses an image-based recognition technology.
Hệ thống an ninh sử dụng công nghệ nhận dạng dựa trên hình ảnh.
the training program incorporated an image-based training module.
Chương trình đào tạo bao gồm một module đào tạo dựa trên hình ảnh.
the game features an image-based puzzle mechanic.
Trò chơi có một cơ chế giải đố dựa trên hình ảnh.
the report analyzed the effectiveness of image-based marketing strategies.
Báo cáo phân tích hiệu quả của các chiến lược marketing dựa trên hình ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay