grassbox

[Mỹ]/ˈɡrɑːsbɒks/
[Anh]/ˈɡræsbɑːks/

Dịch

n. (một cái thùng để thu gom cỏ cắt từ máy cắt cỏ)
Word Forms
số nhiềugrassboxes

Cụm từ & Cách kết hợp

empty grassbox

grassbox trống

full grassbox

grassbox đầy

grassbox attachment

phụ kiện grassbox

grassbox size

kích thước grassbox

grassbox capacity

dung lượng grassbox

grassbox design

thiết kế grassbox

grassbox feature

tính năng grassbox

grassbox maintenance

bảo trì grassbox

grassbox model

mẫu grassbox

grassbox replacement

thay thế grassbox

Câu ví dụ

the grassbox needs to be emptied regularly.

hộp cỏ cần được đổ rác thường xuyên.

make sure the grassbox is securely attached to the mower.

đảm bảo hộp cỏ được gắn chắc chắn vào máy cắt cỏ.

after mowing the lawn, check the grassbox for clippings.

sau khi cắt cỏ, hãy kiểm tra hộp cỏ xem có cỏ cắt không.

the grassbox can hold a significant amount of grass clippings.

hộp cỏ có thể chứa một lượng lớn cỏ cắt.

cleaning the grassbox is essential for optimal performance.

việc làm sạch hộp cỏ là điều cần thiết để đạt hiệu suất tối ưu.

some models come with a detachable grassbox for easy disposal.

một số kiểu máy đi kèm với hộp cỏ có thể tháo rời để dễ dàng thải bỏ.

always check the grassbox before starting the mower.

luôn kiểm tra hộp cỏ trước khi khởi động máy cắt cỏ.

the grassbox fills up quickly during the growing season.

hộp cỏ nhanh chóng bị đầy trong mùa sinh trưởng.

he forgot to attach the grassbox and made a mess.

anh ấy quên gắn hộp cỏ và làm bừa bộn.

investing in a larger grassbox can save you time.

việc đầu tư vào một hộp cỏ lớn hơn có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay