instant gratifiers
người thỏa mãn ngay lập tức
pleasure gratifiers
người thỏa mãn niềm vui
emotional gratifiers
người thỏa mãn cảm xúc
social gratifiers
người thỏa mãn xã hội
sensory gratifiers
người thỏa mãn giác quan
visual gratifiers
người thỏa mãn thị giác
tactile gratifiers
người thỏa mãn xúc giác
cognitive gratifiers
người thỏa mãn nhận thức
material gratifiers
người thỏa mãn vật chất
psychological gratifiers
người thỏa mãn tâm lý
many people seek gratifiers in their daily lives.
Nhiều người tìm kiếm những điều khiến họ hài lòng trong cuộc sống hàng ngày.
food and entertainment are common gratifiers for many individuals.
Thực phẩm và giải trí là những điều khiến nhiều người cảm thấy hài lòng.
finding gratifiers can improve your overall happiness.
Tìm thấy những điều khiến bạn hài lòng có thể cải thiện hạnh phúc tổng thể của bạn.
social interactions often serve as gratifiers.
Tương tác xã hội thường đóng vai trò là những điều khiến bạn hài lòng.
gratifiers can vary from person to person.
Những điều khiến bạn hài lòng có thể khác nhau từ người này sang người khác.
some people find gratifiers in their hobbies.
Một số người tìm thấy những điều khiến họ hài lòng trong sở thích của họ.
material possessions can be temporary gratifiers.
Những món đồ vật chất có thể là những điều khiến bạn hài lòng tạm thời.
understanding your gratifiers can lead to better choices.
Hiểu rõ những điều khiến bạn hài lòng có thể dẫn đến những lựa chọn tốt hơn.
gratifiers play a significant role in mental health.
Những điều khiến bạn hài lòng đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tinh thần.
exercise is often cited as one of the best gratifiers.
Tập thể dục thường được coi là một trong những điều khiến bạn hài lòng nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay