gravess

[Mỹ]/ɡrɑ:v/
[Anh]/ɡrɑ:v/

Dịch

n. Rượu Graves (rượu vang đỏ hoặc trắng được sản xuất ở vùng Graves, tây nam nước Pháp)

Cụm từ & Cách kết hợp

gravess in peace

người quá cố yên nghỉ

gravess of war

người quá cố của chiến tranh

gravess of history

người quá cố của lịch sử

gravess of time

người quá cố của thời gian

gravess of love

người quá cố của tình yêu

gravess for all

người quá cố cho tất cả

gravess of nature

người quá cố của tự nhiên

gravess of dreams

người quá cố của những giấc mơ

gravess of silence

người quá cố của sự im lặng

Câu ví dụ

gravess are often used in memorial ceremonies.

Những ngôi mộ thường được sử dụng trong các buổi lễ tưởng niệm.

the gravess in the cemetery are beautifully decorated.

Những ngôi mộ trong nghĩa trang được trang trí đẹp mắt.

she visited the gravess of her ancestors.

Cô ấy đã đến thăm những ngôi mộ của tổ tiên mình.

many gravess tell stories of the past.

Nhiều ngôi mộ kể về những câu chuyện của quá khứ.

they placed flowers on the gravess to honor the deceased.

Họ đặt hoa trên những ngôi mộ để tưởng nhớ người đã khuất.

gravess can be found in various shapes and sizes.

Những ngôi mộ có thể được tìm thấy với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

he often sketches gravess for his art project.

Anh ấy thường phác thảo những ngôi mộ cho dự án nghệ thuật của mình.

gravess serve as a reminder of our mortality.

Những ngôi mộ nhắc nhở chúng ta về sự hữu hạn của cuộc sống.

they cleaned the gravess before the memorial service.

Họ đã dọn dẹp những ngôi mộ trước buổi lễ tưởng niệm.

each gravess has a unique inscription.

Mỗi ngôi mộ đều có một dòng chữ khắc độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay