gravidation

[Mỹ]/ˌɡrævɪˈdeɪʃən/
[Anh]/ˌɡrævɪˈdeɪʃən/

Dịch

n. Tình trạng mang thai; thai kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềugravidations

Cụm từ & Cách kết hợp

during gravidation

trong thời kỳ mang thai

gravidation period

giai đoạn mang thai

early gravidation

mang thai sớm

late gravidation

mang thai muộn

gravidation test

thử thai

gravidation symptoms

triệu chứng mang thai

gravidation care

chăm sóc thai kỳ

gravidation diet

chế độ ăn khi mang thai

gravidation complications

tai biến thai kỳ

gravidation weight

cân nặng thai kỳ

Câu ví dụ

the physician monitored the high-risk gravidation closely throughout the first trimester.

Bác sĩ đã theo dõi chặt chẽ thai kỳ có nguy cơ cao suốt cả quý đầu tiên.

primigravida patients often require additional support during their first gravidation.

Bệnh nhân primigravida thường cần sự hỗ trợ bổ sung trong thai kỳ đầu tiên của họ.

the gravidation period typically spans approximately forty weeks from conception.

Thời kỳ thai kỳ thường kéo dài khoảng bốn mươi tuần kể từ lúc thụ thai.

advanced maternal age can affect the outcome of any gravidation.

Độ tuổi mẹ lớn hơn có thể ảnh hưởng đến kết quả của bất kỳ thai kỳ nào.

regular prenatal care is essential for a healthy gravidation.

Chăm sóc trước sinh đều đặn là rất cần thiết cho một thai kỳ khỏe mạnh.

the medical team developed a comprehensive plan for managing this complicated gravidation.

Đội ngũ y tế đã xây dựng một kế hoạch toàn diện để quản lý thai kỳ phức tạp này.

ultrasound screening helps assess the progress of the gravidation.

Chụp siêu âm giúp đánh giá sự tiến triển của thai kỳ.

gravidation symptoms vary significantly among different individuals.

Các triệu chứng thai kỳ thay đổi đáng kể giữa các cá nhân khác nhau.

the study examined factors influencing successful gravidation in diabetic patients.

Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thai kỳ thành công ở bệnh nhân tiểu đường.

medical professionals recommend folic acid supplementation before attempting gravidation.

Các chuyên gia y tế khuyên bổ sung axit folic trước khi cố gắng mang thai.

the gravidation test confirmed the patient's condition.

Thử thai đã xác nhận tình trạng của bệnh nhân.

careful monitoring ensured that the gravidation proceeded without major complications.

Việc theo dõi cẩn thận đảm bảo thai kỳ diễn ra mà không có biến chứng nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay