| số nhiều | gravidations |
during gravidation
trong thời kỳ mang thai
gravidation period
giai đoạn mang thai
early gravidation
mang thai sớm
late gravidation
mang thai muộn
gravidation test
thử thai
gravidation symptoms
triệu chứng mang thai
gravidation care
chăm sóc thai kỳ
gravidation diet
chế độ ăn khi mang thai
gravidation complications
tai biến thai kỳ
gravidation weight
cân nặng thai kỳ
the physician monitored the high-risk gravidation closely throughout the first trimester.
Bác sĩ đã theo dõi chặt chẽ thai kỳ có nguy cơ cao suốt cả quý đầu tiên.
primigravida patients often require additional support during their first gravidation.
Bệnh nhân primigravida thường cần sự hỗ trợ bổ sung trong thai kỳ đầu tiên của họ.
the gravidation period typically spans approximately forty weeks from conception.
Thời kỳ thai kỳ thường kéo dài khoảng bốn mươi tuần kể từ lúc thụ thai.
advanced maternal age can affect the outcome of any gravidation.
Độ tuổi mẹ lớn hơn có thể ảnh hưởng đến kết quả của bất kỳ thai kỳ nào.
regular prenatal care is essential for a healthy gravidation.
Chăm sóc trước sinh đều đặn là rất cần thiết cho một thai kỳ khỏe mạnh.
the medical team developed a comprehensive plan for managing this complicated gravidation.
Đội ngũ y tế đã xây dựng một kế hoạch toàn diện để quản lý thai kỳ phức tạp này.
ultrasound screening helps assess the progress of the gravidation.
Chụp siêu âm giúp đánh giá sự tiến triển của thai kỳ.
gravidation symptoms vary significantly among different individuals.
Các triệu chứng thai kỳ thay đổi đáng kể giữa các cá nhân khác nhau.
the study examined factors influencing successful gravidation in diabetic patients.
Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thai kỳ thành công ở bệnh nhân tiểu đường.
medical professionals recommend folic acid supplementation before attempting gravidation.
Các chuyên gia y tế khuyên bổ sung axit folic trước khi cố gắng mang thai.
the gravidation test confirmed the patient's condition.
Thử thai đã xác nhận tình trạng của bệnh nhân.
careful monitoring ensured that the gravidation proceeded without major complications.
Việc theo dõi cẩn thận đảm bảo thai kỳ diễn ra mà không có biến chứng nghiêm trọng.
during gravidation
trong thời kỳ mang thai
gravidation period
giai đoạn mang thai
early gravidation
mang thai sớm
late gravidation
mang thai muộn
gravidation test
thử thai
gravidation symptoms
triệu chứng mang thai
gravidation care
chăm sóc thai kỳ
gravidation diet
chế độ ăn khi mang thai
gravidation complications
tai biến thai kỳ
gravidation weight
cân nặng thai kỳ
the physician monitored the high-risk gravidation closely throughout the first trimester.
Bác sĩ đã theo dõi chặt chẽ thai kỳ có nguy cơ cao suốt cả quý đầu tiên.
primigravida patients often require additional support during their first gravidation.
Bệnh nhân primigravida thường cần sự hỗ trợ bổ sung trong thai kỳ đầu tiên của họ.
the gravidation period typically spans approximately forty weeks from conception.
Thời kỳ thai kỳ thường kéo dài khoảng bốn mươi tuần kể từ lúc thụ thai.
advanced maternal age can affect the outcome of any gravidation.
Độ tuổi mẹ lớn hơn có thể ảnh hưởng đến kết quả của bất kỳ thai kỳ nào.
regular prenatal care is essential for a healthy gravidation.
Chăm sóc trước sinh đều đặn là rất cần thiết cho một thai kỳ khỏe mạnh.
the medical team developed a comprehensive plan for managing this complicated gravidation.
Đội ngũ y tế đã xây dựng một kế hoạch toàn diện để quản lý thai kỳ phức tạp này.
ultrasound screening helps assess the progress of the gravidation.
Chụp siêu âm giúp đánh giá sự tiến triển của thai kỳ.
gravidation symptoms vary significantly among different individuals.
Các triệu chứng thai kỳ thay đổi đáng kể giữa các cá nhân khác nhau.
the study examined factors influencing successful gravidation in diabetic patients.
Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thai kỳ thành công ở bệnh nhân tiểu đường.
medical professionals recommend folic acid supplementation before attempting gravidation.
Các chuyên gia y tế khuyên bổ sung axit folic trước khi cố gắng mang thai.
the gravidation test confirmed the patient's condition.
Thử thai đã xác nhận tình trạng của bệnh nhân.
careful monitoring ensured that the gravidation proceeded without major complications.
Việc theo dõi cẩn thận đảm bảo thai kỳ diễn ra mà không có biến chứng nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay