trimester

[Mỹ]/traɪ'mestə/
[Anh]/traɪ'mɛstɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoảng thời gian ba tháng, một kỳ hạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

first trimester

tam cá tháng đầu tiên

second trimester

tam cá tháng thứ hai

third trimester

tam cá tháng thứ ba

Câu ví dụ

trimester of pregnancy, first

tam cá nguyệt đầu tiên của thai kỳ

trimester of pregnancy, second

tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ

trimester of pregnancy, third

tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ

the first trimester of pregnancy.

tam cá nguyệt đầu tiên của thai kỳ.

The skull is opened in this third trimester stillborn fetus to reveal hydranencephaly.

Sọ não được mở trong thai chết lưu ba tháng này để lộ ra hydranencephaly.

She is in her third trimester of pregnancy.

Cô ấy đang ở tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ.

The first trimester is often the most challenging for expectant mothers.

Tam cá nguyệt đầu tiên thường là thời điểm khó khăn nhất đối với các bà mẹ đang mang thai.

Regular check-ups are important throughout each trimester.

Việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên rất quan trọng trong suốt mỗi tam cá nguyệt.

The trimester system divides the academic year into three parts.

Hệ thống tam cá nguyệt chia năm học thành ba phần.

She will be studying abroad next trimester.

Cô ấy sẽ học ở nước ngoài vào tam cá nguyệt tới.

The company's sales typically peak in the second trimester of the year.

Doanh số của công ty thường đạt đỉnh vào tam cá nguyệt thứ hai của năm.

I have a meeting scheduled for the first trimester of the day.

Tôi có một cuộc họp được lên lịch cho tam cá nguyệt đầu tiên của ngày.

The project is expected to be completed by the end of the current trimester.

Dự án được dự đoán sẽ hoàn thành vào cuối tam cá nguyệt hiện tại.

Students often experience increased stress levels in the final trimester of the semester.

Sinh viên thường trải qua mức độ căng thẳng tăng lên trong tam cá nguyệt cuối cùng của kỳ học.

The company plans to launch a new product in the next trimester.

Công ty dự định ra mắt một sản phẩm mới trong tam cá nguyệt tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay