gravimetries

[Mỹ]/ˌɡrævɪˈmɛtriz/
[Anh]/ˌɡrævɪˈmɛtəriz/

Dịch

n. sự đo lường trọng lượng hoặc khối lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

gravity gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực

advanced gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực nâng cao

satellite gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực vệ tinh

regional gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực khu vực

absolute gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực tuyệt đối

relative gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực tương đối

geophysical gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực địa vật lý

field gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực trường

marine gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực hàng hải

terrestrial gravimetries

độ trọng lực đo độ trọng lực trên cạn

Câu ví dụ

gravimetries are essential in geophysical studies.

các phép đo trọng lực rất quan trọng trong các nghiên cứu địa vật lý.

the gravimetries collected can reveal subsurface structures.

các phép đo trọng lực được thu thập có thể tiết lộ cấu trúc dưới bề mặt.

scientists use gravimetries to monitor changes in the earth's mass.

các nhà khoa học sử dụng các phép đo trọng lực để theo dõi những thay đổi về khối lượng của trái đất.

gravimetries help in understanding tectonic movements.

các phép đo trọng lực giúp hiểu rõ các chuyển động kiến tạo.

advanced gravimetries can detect oil and gas reserves.

các phép đo trọng lực tiên tiến có thể phát hiện trữ lượng dầu và khí đốt.

gravimetries are used in archaeological surveys to locate buried artifacts.

các phép đo trọng lực được sử dụng trong các cuộc khảo sát khảo cổ để tìm kiếm các hiện vật bị chôn vùi.

recent studies have improved the accuracy of gravimetries.

các nghiên cứu gần đây đã cải thiện độ chính xác của các phép đo trọng lực.

gravimetries can also assist in environmental monitoring.

các phép đo trọng lực cũng có thể hỗ trợ giám sát môi trường.

understanding gravimetries is crucial for geodesy.

hiểu rõ các phép đo trọng lực rất quan trọng đối với đo địa lý.

gravimetries provide insights into the earth's internal processes.

các phép đo trọng lực cung cấp những hiểu biết về các quá trình nội tại của trái đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay