weighings

[Mỹ]/[ˈweɪɪŋz]/
[Anh]/[ˈweɪɪŋz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

weighings and measures

daily weighings

pre weighings

official weighings

competitive weighings

final weighings

doing weighings

initial weighings

routine weighings

accurate weighings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay