weighings

[Mỹ]/[ˈweɪɪŋz]/
[Anh]/[ˈweɪɪŋz]/

Dịch

n. Hành động đo cân nặng của một vật; khối lượng của một vật; quy trình đánh giá hoặc kiểm định một thứ, thường trong môi trường chính thức; một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

Cụm từ & Cách kết hợp

weighings and measures

định lượng và đo lường

daily weighings

định lượng hàng ngày

pre weighings

định lượng trước

official weighings

định lượng chính thức

competitive weighings

định lượng cạnh tranh

final weighings

định lượng cuối cùng

doing weighings

đang định lượng

initial weighings

định lượng ban đầu

routine weighings

định lượng thường xuyên

accurate weighings

định lượng chính xác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay