weighings and measures
định lượng và đo lường
daily weighings
định lượng hàng ngày
pre weighings
định lượng trước
official weighings
định lượng chính thức
competitive weighings
định lượng cạnh tranh
final weighings
định lượng cuối cùng
doing weighings
đang định lượng
initial weighings
định lượng ban đầu
routine weighings
định lượng thường xuyên
accurate weighings
định lượng chính xác
weighings and measures
định lượng và đo lường
daily weighings
định lượng hàng ngày
pre weighings
định lượng trước
official weighings
định lượng chính thức
competitive weighings
định lượng cạnh tranh
final weighings
định lượng cuối cùng
doing weighings
đang định lượng
initial weighings
định lượng ban đầu
routine weighings
định lượng thường xuyên
accurate weighings
định lượng chính xác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay